Mọi thứ bạn cần biết về đồng hồ bấm giờ: 1816 - Sự ra đời của cơ chế bấm giờ đầu tiên trên thế giới
Nội dung bài viết
- 1816: Sự ra đời của ‘Compteur de Tierces’, cơ chế chronograph đầu tiên trên thế giới
- Tại sao lại gọi là ‘chronograph’?
- ‘Chronograph with Seconds Indicator’ của Rieussec
- Thế kỷ 20: Kỷ nguyên mới, cách tiếp cận mới với đo thời gian chính xác
- Một cơ chế, vô vàn biến thể
- Nhà máy Minerva
1816: Sự ra đời của ‘Compteur de Tierces’, cơ chế chronograph đầu tiên trên thế giới
Vào đầu thế kỷ 19 tại Pháp, Louis Moinet đã giới thiệu với thế giới cơ chế chronograph đầu tiên. Là một nhà điêu khắc, họa sĩ, thợ chế tác đồng hồ và người bạn thân của bậc thầy chế tác Abraham-Louis Breguet, những sáng tạo của Moinet không chỉ là những chiếc đồng hồ tinh xảo mà còn là những tác phẩm nghệ thuật quý giá. Nhiều chiếc đồng hồ của Moinet vẫn được trưng bày trên khắp thế giới, thậm chí một chiếc còn xuất hiện tại Nhà Trắng. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất với chúng ta là Moinet chính là cha đẻ của cơ chế chronograph đầu tiên trên thế giới.
Cần lưu ý, đây là cơ chế chronograph đầu tiên – chứ không phải chiếc đồng hồ chronograph hoàn chỉnh. Chiếc đồng hồ chronograph thực sự chỉ xuất hiện sau đó một thời gian. Hơn nữa, thiết bị của Moinet không hiển thị thời gian thực tế. Tuy nhiên, nó được trang bị các nút bấm để bắt đầu, dừng và đặt lại về số 0. Chức năng đặt lại này đặc biệt đáng chú ý, mặc dù phải đến năm 1862, thợ đồng hồ Adolph Nicole mới được cấp bằng sáng chế cho cơ chế đòn bẩy cam hình trái tim (heart-shaped cam) nổi tiếng, cho phép kim đồng hồ trở về vị trí số 0.

Quay lại với phát minh của Moinet: được thiết kế để đo thời gian các sự kiện thiên văn, thiết bị này có khả năng đo lường chính xác đến 1/60 giây nhờ kim trung tâm, một bố cục gần như vẫn được giữ nguyên đến ngày nay. Các giây và phút đã trôi qua được hiển thị trên các mặt số phụ riêng biệt, trong khi số giờ được hiển thị theo định dạng 24 giờ. Việc sáng tạo của Moinet có thể đo lường chính xác đến 1/60 giây nhờ bánh xe cân bằng 30 Hz là một kỳ tích đáng kinh ngạc; độ chính xác của nó trong thời đại mà Moinet sống thực sự là điều khó tin. Rõ ràng, cơ chế này là bộ chuyển động tần số cao đầu tiên vào thời điểm đó, hoạt động ở mức không dưới 216.000 dao động mỗi giờ (vph).
.jpg)
Tại sao lại gọi là ‘chronograph’?
Moinet đặt tên cho sáng tạo của mình là ‘Compteur de Tierces’, dịch ra là ‘bộ đếm phần ba’, vì thiết bị này đo lường chính xác đến 1/60 giây. Vậy tại sao nó lại được gọi là chronograph? Từ ‘chronograph’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với ‘chronos’ (thời gian) và ‘graphien’ (ghi chép hoặc viết).
Người đặt tên cho thuật ngữ này, hiện được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, thực ra là một người cùng thời với Moinet.
‘Chronograph with Seconds Indicator’ của Rieussec
Ngày nay, có thể nói rằng đồng hồ chronograph chủ yếu gắn liền với các cuộc đua xe. Tuy nhiên trong lịch sử, chúng lại có mối liên hệ chặt chẽ với thế giới đua ngựa – và điều này dẫn chúng ta đến một lầm tưởng kéo dài đã chỉ được bác bỏ gần đây. Trong nhiều năm, người ta cho rằng Mathieu Rieussec - một người cùng thời với Moinet, đã tạo ra chiếc chronograph đầu tiên.
Thiết bị hình hộp của ông, được thiết kế theo yêu cầu của Vua Louis XVIII vào năm 1821, bao gồm nhiều đĩa xoay, được kích hoạt qua một nút bấm và sử dụng đầu bút để nhỏ mực lên mặt số men sứ khi một con ngựa hoàn thành cuộc đua. Đây là một phát minh đơn giản hơn nhiều so với của Moinet và xuất hiện muộn hơn đáng kể. Hơn nữa, nó khá bất tiện và không bền vững: bình mực cần được nạp lại liên tục, trong khi mặt số phải được làm sạch sau mỗi lần sử dụng. Dù vậy, thiết bị của Rieussec được đặt tên là ‘Chronograph with Seconds Indicator’, đã được cấp bằng sáng chế vào tháng 3 năm 1822. Hệ thống mực và men sứ của nó đã dẫn đến cái tên ‘chronograph’, nghĩa đen là ‘ghi chép thời gian’. Vì vậy, Rieussec ít nhất cũng được công nhận vì đã đặt tên cho chronograph nhờ bằng sáng chế của mình.
.jpg)
Mặc dù sáng tạo của Moinet rõ ràng vượt trội hơn, các chronograph sử dụng mực vẫn trở nên phổ biến và tiếp tục được sản xuất trong một thời gian. Tuy nhiên, trong những năm sau đó, lĩnh vực chronograph đã dần tiến bộ. Theo cuốn A General History of Horology, vào năm 1844 thì cơ chế đặt lại kim đồng hồ được giới thiệu. Đến năm 1870, các đồng hồ chronograph bắt đầu có không chỉ một mà là hai kim giây, cho phép đo đồng thời hai sự kiện có thời lượng khác nhau, cũng như ghi lại hai thời điểm khác nhau và các khoảng thời gian trung gian. Như các tín đồ đồng hồ đều biết, đây chính là chức năng rattrapante (split-seconds) đã phát triển mà chúng ta biết ngày nay, với những cái tên như A. Lange & Söhne dẫn đầu.
Thế kỷ 20: Kỷ nguyên mới, cách tiếp cận mới với đo thời gian chính xác
Đồng hồ bấm giờ đeo tay đầu tiên: Longines dẫn đầu
Khi bước từ thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, có một bộ máy đặc biệt đã kết nối hoàn hảo hai thời kỳ này. Đó là bộ máy của Longines, thương hiệu đồng hồ lâu đời nhất được đăng ký tại Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO). Năm 1878, Longines chế tạo chiếc đồng hồ bỏ túi bấm giờ đầu tiên với bộ máy 20H, dùng để đo thời gian trong các cuộc đua ngựa.
Dựa trên kinh nghiệm này và đầu tư mạnh vào công nghệ đo thời gian, đến năm 1913 Longines đã tạo ra chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên trên thế giới có bộ máy bấm giờ kích thước nhỏ gọn, được công nhận rộng rãi. Bộ máy huyền thoại 13.33Z với đường kính 29 mm được thiết kế riêng cho đồng hồ đeo tay, tích hợp cơ chế bấm giờ một nút (mono-pusher), cho phép người đeo dừng, bắt đầu và đặt lại thời gian bấm giờ, đồng thời vẫn xem được giờ trên cổ tay. Bộ máy 13.33Z là cột mốc quan trọng trong lịch sử đo thời gian chính xác, trở thành nền tảng cho các đồng hồ bấm giờ hiện đại ngày nay.
.jpg)
Điều thú vị là, trong khi đồng hồ đeo tay trang sức đã trở nên phổ biến kể từ khi Patek Philippe giới thiệu mẫu đồng hồ cho nữ bá tước Koscowicz của Hungary vào năm 1868, đồng hồ đeo tay dành cho nam giới chỉ thực sự phổ biến từ khi Chiến tranh Thế giới Thứ nhất bùng nổ vào năm 1914. Vì vậy, đồng hồ bấm giờ là một trong những cải tiến sớm nhất được đưa vào đồng hồ đeo tay. Chẳng hạn, chiếc đồng hồ lịch vạn niên đầu tiên của Patek Philippe, Ref. 97975 chỉ xuất hiện vào năm 1925 và cũng là đồng hồ dành cho nữ.
Trong suốt thế kỷ 20, không chỉ đua ngựa mà các cuộc thi xe hơi, thể thao, đua thuyền buồm và thậm chí là máy bay cũng trở nên cực kỳ phổ biến. Mỗi môn thể thao đều phụ thuộc vào việc đo thời gian chính xác. Các thiết bị như mạch điện tử và máy ảnh đặc biệt được phát triển để giảm thiểu sai số do con người.
.jpg)
Một cơ chế, vô vàn biến thể
Thang đo tốc độ (Tachymeter)
Khi các cuộc đua và công nghệ phát triển, nhiều loại đồng hồ bấm giờ chuyên dụng khác nhanh chóng xuất hiện, dễ dàng được điều chỉnh thông qua các thang đo in trên mặt số. Ví dụ, đồng hồ bấm giờ có thang đo tốc độ (tachymeter) sử dụng một thang đo đặc biệt để tính tốc độ dựa trên thời gian di chuyển hoặc đo khoảng cách dựa trên tốc độ. Thang đo này vẫn rất phổ biến ngày nay nhờ sự yêu thích dành cho các môn thể thao tốc độ, với hầu hết các đồng hồ bấm giờ, từ Omega Speedmaster đến TAG Heuer Monaco đều tích hợp thang đo hữu ích này.
.jpg)
Để sử dụng thang đo tốc độ, trước tiên kích hoạt chức năng bấm giờ trên đồng hồ để đo thời gian trôi qua tính bằng giây. Khi sự kiện bạn muốn đo bắt đầu, như hoàn thành một quãng đường nhất định hoặc một nhiệm vụ cụ thể, hãy chờ đến khi kết thúc và dừng bấm giờ. Sau đó, quan sát thang đo tốc độ, thường nằm trên vành bezel của đồng hồ. Con số mà kim bấm giờ chỉ vào sẽ cho biết tốc độ hoặc tỷ lệ. Ví dụ, nếu kim chỉ vào số 60, điều đó có nghĩa bạn đang di chuyển với tốc độ 60 đơn vị mỗi giờ, thường là kilômét hoặc dặm tùy theo đơn vị được sử dụng.
Thang đo khoảng cách (Telemeter)
Ngoài ra, còn có thang đo khoảng cách (telemeter), tuy ít phổ biến hơn nhưng tương tự, được in trên mặt số đồng hồ bấm giờ, giúp tính khoảng cách của các sự kiện có thể quan sát bằng mắt hoặc nghe bằng tai dựa trên thời gian. Thang đo này được sử dụng trong các lĩnh vực như radio, thời tiết – ví dụ điển hình là đo khoảng cách của cơn giông bằng thời gian giữa ánh chớp và tiếng sấm. Nó cho phép người đeo đo trực tiếp khoảng cách từ họ đến sự kiện. Một ví dụ kịch tính là nếu một quả bom nổ, ánh sáng đến trước (sóng ánh sáng di chuyển nhanh hơn sóng âm), bạn có thể kích hoạt bấm giờ khi thấy ánh chớp và dừng lại khi nghe tiếng nổ. Thuật ngữ “telemeter” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với “têle” nghĩa là xa và “metron” nghĩa là đo lường. Một ví dụ đẹp về telemeter là đồng hồ bấm giờ chia giây Montblanc 1858, ra mắt năm 2020, với mặt số tinh tế và thang đo telemeter, sử dụng bộ máy mono-pusher Minerva tiên tiến.
.jpg)
Thang đo thập phân (Decimeter)
Quay lại các thang đo và chức năng khác của đồng hồ bấm giờ, một định dạng đo thời gian đáng chú ý khác là thang đo thập phân (decimeter). Thang đo này, kết hợp với đồng hồ bấm giờ có khả năng đo đến 1/100 phút, giúp các nhà khoa học chuyển đổi thời gian sang định dạng thập phân bằng cách chia mỗi phút thành 100 phần, thường được hiển thị quanh viền mặt số. TAG Heuer là ví dụ điển hình với các mẫu “Pre-Carrera” như Ref. 3336, hiện rất được giới sưu tầm yêu thích. Ra mắt trước các mẫu nổi tiếng thập niên 1960/70 như Autavia, Carrera và Monaco, những chiếc đồng hồ này cực kỳ thanh lịch, gần giống với đồng hồ dress watch thời bấy giờ.
.jpg)
Thang đo regatta
Một thang đo bấm giờ khác đáng chú ý là thang đo regatta, liên quan đến đua thuyền buồm. Được thiết kế cho các thủy thủ trước cuộc đua du thuyền, thang đo regatta có nhiều biến thể và thiết kế, nhưng thường sử dụng ba màu chủ đạo: xanh, đỏ và trắng. Ví dụ nổi tiếng nhất là đồng hồ đếm ngược flyback regatta của Rolex Yacht-Master II (hiện đã ngừng sản xuất). Thang đo regatta cho phép người đeo chọn thời gian đếm ngược từ 10 đến 1 phút, sau đó đồng hồ sẽ đếm ngược. Một cuộc đua thuyền điển hình sẽ báo hiệu bắt đầu trước 10 phút, kèm theo các khoảng thời gian nhỏ hơn, giúp thủy thủ đảm bảo du thuyền khởi đầu với tốc độ tối đa. Thang đo regatta trên đồng hồ bấm giờ giúp họ tính toán thời gian một cách hoàn hảo.
.jpg)
Thang đo nhịp tim (Pulsometer)
Chúng ta không thể bỏ qua một thang đo khá nổi tiếng nhưng hiếm thấy: thang đo nhịp tim, hay còn gọi là “đồng hồ bấm giờ đo nhịp tim” (pulsation chronograph). Vào đầu thế kỷ 20, thang đo này từng giúp các bác sĩ xác định nhịp tim của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần làm rõ rằng thang đo nhịp tim thực chất ra đời trước cả đồng hồ bấm giờ. Vào đầu những năm 1700, một bác sĩ người Anh tên John Floyer đã tạo ra một chiếc đồng hồ cầm tay có kim giây và cần gạt, được xem là chiếc đồng hồ đo nhịp tim đầu tiên.
.jpg)
Ở đây, chúng ta đang nói cụ thể về đồng hồ bấm giờ có thang đo nhịp tim, thường được trang bị một thang đo đặc biệt quanh mặt số để tính nhịp tim bằng kim giây của chức năng bấm giờ. Người dùng đếm số nhịp tim cho đến khi đạt một con số cố định, thường là 15 hoặc 30 nhịp. Ngày nay, thang đo nhịp tim rất được giới sưu tầm ưa chuộng và đã được các thương hiệu đồng hồ lớn nhanh chóng ứng dụng, thậm chí xuất hiện trên các mẫu đồng hồ biểu tượng như Rolex Daytona hay Patek Philippe Calatrava. Ngoài thiết kế thanh lịch, những chiếc đồng hồ đo nhịp tim cổ điển còn được săn lùng vì độ hiếm, bởi chúng thường được đặt làm riêng cho các bác sĩ thay vì sản xuất hàng loạt. Hiện nay, các thương hiệu danh tiếng như nhà máy Minerva của Montblanc, Patek Philippe và A. Lange & Söhne vẫn tiếp tục sản xuất đồng hồ bấm giờ có thang đo nhịp tim.
.jpg)
Đồng hồ đo giây trung tâm: Tần số và Zenith El Primero
Ngày nay, thuật ngữ “đồng hồ bấm giờ đo giây trung tâm” dùng để chỉ những chiếc đồng hồ có kim giây gắn ở trung tâm, được điều khiển bởi bánh xe thứ tư của bộ máy. Kim giây này có thể được khởi động, dừng lại và đặt lại về số 0 bằng cách nhấn một nút hoặc núm vặn ở cạnh vỏ đồng hồ. Các đồng hồ bấm giờ hiện đại thường đo thời gian theo đơn vị nhỏ hơn giây, thường là 1/5 giây, đòi hỏi bộ máy hoạt động ở tần số 18.000 dao động mỗi giờ (vph). Tuy nhiên, một số bộ máy vượt qua tần số này. Nổi bật nhất là bộ máy El Primero của Zenith, bộ máy bấm giờ tự động đầu tiên có khả năng hoạt động ở tần số cao 36.000 dao động mỗi giờ (5 Hz) khi ra mắt vào năm 1969. Cải tiến đột phá này cho phép đồng hồ đo thời gian với độ chính xác đáng kinh ngạc, đạt đến 1/10 giây – điều mà các đồng hồ bấm giờ trước đó không thể làm được. Tần số cao khiến El Primero trở thành một trong những bộ máy bấm giờ cơ học chính xác nhất thời bấy giờ, và hiệu suất của nó đã nhanh chóng đưa El Primero trở thành một trong những bộ máy xuất sắc nhất trong ngành chế tác đồng hồ cao cấp. Tầm quan trọng của bộ máy này càng được khẳng định khi nó được sử dụng trong các mẫu đồng hồ biểu tượng, bao gồm Rolex Daytona từ những năm 1980 và trong các đồng hồ bấm giờ của chính Zenith, củng cố di sản của nó trong thế giới chế tác đồng hồ tinh xảo.
.jpg)
Nhà máy Minerva
Nhà máy Minerva, được tập đoàn Richemont mua lại cho Montblanc vào năm 2007, là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực đồng hồ bấm giờ. Thành lập tại Villeret vào năm 1858, Minerva sở hữu một trong những lịch sử chế tác đồng hồ phong phú nhất, với các cải tiến như bộ máy huyền thoại 19.09 (19 lignes, ra mắt năm 1909) có cầu bấm giờ hình chữ V đặc trưng. Thiết kế này được cấp bằng sáng chế từ năm 1912 và giờ đây là đặc điểm nổi bật của các mẫu đồng hồ Minerva.
.jpg)
Vào thập niên 1920, Minerva phát triển một trong những đồng hồ bấm giờ mono-pusher lên dây cót tay đầu tiên dành cho đồng hồ đeo tay. Bộ máy Calibre 13.20 (13 lignes) có kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho đồng hồ đeo tay thay vì đồng hồ bỏ túi. Vẫn giữ cầu chữ V đặc trưng, bộ máy này có bánh xe cột, ly hợp ngang và bánh xe cân bằng dao động ở tần số truyền thống 18.000 lần/giờ.
.jpg)
Ngoài Calibre 13.20, Minerva còn sản xuất Calibre 17.29 vào thập niên 1930, một trong những đồng hồ bấm giờ mono-pusher mỏng nhất thời bấy giờ với độ dày chỉ 5,6 mm. Đồng thời, Minerva phát triển các đồng hồ bấm giờ có thể đo đến 1/5 giây từ năm 1911 và 1/10 giây ngay sau đó. Nhờ tinh thần đổi mới, Minerva là một trong những nhà máy đầu tiên vào năm 1916 sản xuất bộ máy tần số cao, có khả năng đo đến 1/100 giây.
Xem thêm: