Ảnh thực tế
Thông tin sản phẩm
Phân biệt thật giả
Hướng dẫn chọn size
Đồng hồ nam Mido Ocean Star GMT M026.629.17.051.01 (M0266291705101)
- Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động)
- Đường kính: 44mm
- Sẵn hàng
Mido Ocean Star GMT M026.629.17.051.01 là tuyệt tác đồng hồ thể thao sang trọng dành riêng cho những quý ông hiện đại và đam mê xê dịch. Với thiết kế kích thước 44mm khỏe khoắn, mặt kính Sapphire nguyên khối chống xước cùng bộ máy Automatic Thụy Sĩ bền bỉ tích hợp tính năng múi giờ thứ hai (GMT) tiện dụng, cỗ máy thời gian này không chỉ khẳng định bản lĩnh phái mạnh mà còn là người bạn đồng hành hoàn hảo trên mọi hành trình chinh phục thế giới.
Giảm 10% toàn bộ thương hiệu MIDO
Giảm 40% khi mua sản phẩm thứ 2 là đồng hồ Casio
Giảm 25% khi mua sản phẩm thứ 2 là đồng hồ Titoni
Giảm 20% khi mua sản phẩm thứ 2 là đồng hồ DW
Giảm 15% khi mua sản phẩm thứ 2 là đồng hồ Longines, Tissot, Hamilton, Mido, Maurice Lacroix, Frederique Constant, Seiko
Giảm 20% khi mua sản phẩm thứ 2 là Đồng Hồ Treo Tường, Để Bàn có giá niêm yết từ 2 triệu trở lên
- Mô tả chi tiết
- Chế độ bảo hành
- Hướng dẫn sử dụng
| Mã sản phẩm | M026.629.17.051.01 |
| Giới tính: | Nam |
| Kiểu dáng: | Mặt tròn |
| Loại máy: | Automatic (Máy cơ tự động) |
| Phong cách: | Thể thao sang trọng |
| Mặt kính: | Sapphire |
| Đường kính: | 44mm |
| Chất liệu vỏ: | Thép không gỉ 316L/ Ceramic |
| Độ dày: | 13.4mm |
| Chất liệu dây: | Dây vải dù |
| Size dây: | 22mm |
| Độ chịu nước: | 200m |
| Lug to Lug: | 51mm |
| Trọng Lượng: | 125g |
| Tính năng khác: | Máy Caliber 80 trữ cót lên đến 80h. Lộ đáy mặt sau. Chức năng GMT. Kính Sapphire 2 mặt. Lịch ngày |
| Bảo hành chính hãng: | 2 năm Quốc tế |
| Màu mặt: | Đen |
| Bảo hành Duy Anh: | 5 năm (đã bao gồm Bảo hành Quốc tế) |
| Xuất xứ thương hiệu: | Thụy Sỹ |
M026.629.17.051.01 là mẫu đồng hồ nam thuộc dòng Ocean Star của Mido, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống nước chuyên dụng của một dive watch và chức năng GMT thực thụ dành cho người thường xuyên di chuyển.
Với vỏ thép 44 mm, bezel gốm một chiều, bộ máy Caliber 80 dự trữ cót lên đến 80 giờ và chống nước 200 mét, đây là lựa chọn thực dụng dành cho những ai cần một chiếc đồng hồ vừa chịu được môi trường khắc nghiệt vừa theo dõi được hai múi giờ. Bạn có thể tìm hiểu thêm các mẫu khác trong dòng Ocean Star của Mido hoặc xem toàn bộ đồng hồ Mido chính hãng.
|
Vì sao M026.629.17.051.01 đáng chú ý?
Trong dòng Ocean Star, M026.629.17.051.01 nổi bật vì là một trong những phiên bản hiếm hoi kết hợp đầy đủ tiêu chuẩn dive watch với chức năng GMT “true GMT” (kim giờ địa phương có thể nhảy độc lập). Hầu hết các mẫu Ocean Star khác tập trung vào ba kim hoặc chronograph, trong khi mã này hướng đến người dùng cần theo dõi múi giờ thứ hai mà không phải hy sinh khả năng chống nước 200 mét.
Điểm khác biệt lớn nhất so với các anh em trong dòng chính là sự hiện diện của vành 24 giờ trên flange và kim GMT màu cam, cùng với mặt sau khắc đầy đủ 24 múi giờ thế giới - chi tiết thực tế giúp người dùng dễ dàng thiết lập.
Thiết kế & Ngoại hình chi tiết
Vỏ được chế tác từ thép không gỉ 316L với hoàn thiện kết hợp bề mặt xước (brushed) và đánh bóng, tạo chiều sâu thị giác rõ rệt. Đường kính 44 mm cùng độ dày 13,4 mm mang lại sự hiện diện mạnh mẽ trên cổ tay. Bezel gốm đen xoay một chiều theo chuẩn dive, có vạch phút và điểm phát quang tại vị trí 12 giờ.
Kính sapphire được phủ chống phản quang hai mặt giúp mặt số luôn dễ đọc dù dưới ánh nắng gắt. Mặt số đen mờ (matte) với các cọc số gắn nổi (applied indexes) phủ Super-LumiNova, kim giờ - phút dạng diamond-cut, kim giây có đầu sơn cam và kim GMT cũng sơn cam nổi bật. Dây đeo textile đen với đường chỉ trắng, mặt sau synthetic, khóa gài thép và hệ thống thay dây nhanh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | M026.629.17.051.01 |
| Bộ máy | Mido Caliber 80 (nền ETA C07.661) |
| Loại bộ máy | Tự động |
| Dự trữ năng lượng | Lên đến 80 giờ |
| Tần số | 21.600 dao động/giờ (3 Hz) |
| Số chân kính | 25 |
| Chống nước | 200 mét / 20 bar |
| Đường kính vỏ | 44 mm |
| Độ dày vỏ | 13,4 mm |
| Chiều rộng tai dây | 22 mm |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ + bezel gốm |
| Kính | Sapphire chống phản quang hai mặt |
| Mặt số | Đen mờ |
| Dây đeo | Textile đen + khóa gài |
| Xuất xứ | Thụy Sĩ |
Bộ máy & Hiệu suất thực tế
Caliber 80 dựa trên nền tảng ETA C07.661 được tinh chỉnh bởi Mido, chạy ở tần số thấp hơn để đạt dự trữ cót 80 giờ. Lò xo cân bằng Nivachron giúp tăng khả năng chống từ tính và ổn định nhiệt độ. Chức năng GMT thuộc dạng “traveller’s GMT” – kim giờ địa phương có thể điều chỉnh độc lập theo bước một giờ mà không làm ảnh hưởng đến kim phút và kim GMT. Điều này rất tiện lợi khi thay đổi múi giờ. Mặt sau vỏ được khắc bản đồ 24 múi giờ, vừa mang tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ thực tế khi thiết lập.
Trải nghiệm đeo & sử dụng
Với kích thước 44 mm và lug-to-lug khoảng 50,1 mm, M026.629.17.051.01 phù hợp nhất với cổ tay từ 16,5–17 cm trở lên. Trọng lượng khoảng 125 g (kèm dây textile) tạo cảm giác chắc chắn nhưng không quá nặng nhờ dây vải. Chiếc đồng hồ này phát huy tốt trong các tình huống: đi công tác quốc tế (dùng GMT), hoạt động ngoài trời hoặc gần nước (chống nước 200 m), và cả trang phục casual hàng ngày nhờ thiết kế thể thao trung tính. Dây textile dễ chịu trong thời tiết nóng ẩm và có thể thay nhanh sang dây khác nếu cần.
Ưu điểm & Nhược điểm trung thực
Ưu điểm:
- Chức năng true GMT kết hợp chống nước 200 m hiếm thấy ở phân khúc giá này
- Dự trữ cót 80 giờ thực tế, lò xo Nivachron
- Bezel gốm bền, kính sapphire chống phản quang tốt
- Mặt sau khắc 24 múi giờ tiện dụng
- Dây textile thoải mái + hệ thống thay nhanh
Nhược điểm:
- Kích thước 44 mm khá lớn, người cổ tay nhỏ dưới 16 cm sẽ cảm thấy cấn
- Không có mặt lưng trong suốt để ngắm bộ máy
- Dây textile mặc định có thể cần thay nếu muốn phong cách lịch sự hơn
Giá trị sở hữu dài hạn
M026.629.17.051.01 thuộc phân khúc đồng hồ Thụy Sĩ accessible luxury với độ bền cao nhờ bộ máy Caliber 80 đã được kiểm chứng. Khả năng chống nước và bezel gốm giúp chiếc đồng hồ duy trì giá trị sử dụng tốt theo thời gian. Chi phí bảo dưỡng định kỳ ở mức hợp lý so với các thương hiệu cao hơn trong cùng tập đoàn. Đây là lựa chọn “mua một lần dùng lâu” cho người cần công cụ thực tế hơn là món đồ trang trí.
So sánh với mẫu tương tự cùng phân khúc
|
|
|
| Mido Ocean Star GMT M026.629.17.051.01 | Tissot Seastar 2000 Professional T120.607.17.441.00 |
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta so sánh M026.629.17.051.01 với Tissot Seastar 2000 Professional Powermatic 80 (mã T120.607.17.441.00) – một trong những mẫu dive watch chuyên nghiệp mạnh mẽ nhất của Tissot hiện nay.
| Tiêu chí | Mido Ocean Star GMT M026.629.17.051.01 | Tissot Seastar 2000 Professional T120.607.17.441.00 |
|---|---|---|
| Kích thước vỏ | 44 mm / dày 13,4 mm | 46 mm / dày 16,25–16,3 mm |
| Chống nước | 200 mét | 600 mét (ISO 6425) |
| Bộ máy | Caliber 80 (true GMT) | Powermatic 80.111 (chỉ 3 kim + ngày) |
| Dự trữ cót | 80 giờ | 80 giờ |
| Chức năng đặc biệt | True GMT + mặt sau khắc 24 múi giờ | Van helium, mặt lưng trong suốt, bezel gốm chuyên dụng |
| Dây đeo | Textile đen | Cao su (rubber) đen |
| Định vị chính | Dive watch + Traveller GMT | Dive watch chuyên nghiệp cực hạn |
Phân tích lựa chọn
- Chọn Mido Ocean Star GMT M026.629.17.051.01 nếu bạn cần chức năng GMT thực thụ để đi công tác, du lịch quốc tế, đồng thời vẫn muốn giữ khả năng chống nước tốt và kích thước dễ đeo hơn một chút.
- Chọn Tissot Seastar 2000 Professional nếu ưu tiên tuyệt đối khả năng lặn chuyên nghiệp (600 m + van helium + chứng nhận ISO 6425) và không cần theo dõi múi giờ thứ hai.
Hai mẫu đều thuộc phân khúc Thụy Sĩ accessible, cùng dùng nền tảng Powermatic 80, nhưng phục vụ hai nhu cầu khá khác nhau: một bên nghiêng về du lịch + đa dụng, một bên nghiêng về tool watch lặn chuyên sâu.
Câu hỏi thường gặp khi mua Mido M026.629.17.051.01 (FAQ)
-
M026.629.17.051.01 có đáng mua không?
Đáng nếu bạn cần một chiếc dive watch cơ có chức năng GMT thực thụ ở mức giá hợp lý trong phân khúc Thụy Sĩ.
-
Bộ máy của M026.629.17.051.01 là gì?
Mido Caliber 80 dựa trên ETA C07.661, tự động, dự trữ 80 giờ, có Nivachron.
-
Phù hợp với cổ tay bao nhiêu cm?
Tốt nhất từ 16,5 cm trở lên do đường kính 44 mm và lug-to-lug dài.
-
Khác biệt lớn nhất so với Tissot Seastar 2000 Professional?
Mido có true GMT và kích thước nhỏ hơn; Tissot chống nước sâu hơn rất nhiều (600 m), có van helium và mặt lưng trong suốt.
-
Có dễ bị làm giả không?
Nên mua tại đại lý chính hãng để đảm bảo tem, hộp, giấy tờ và chế độ bảo hành.
-
Chống nước 200 m dùng được những việc gì?
Bơi, lặn nông, thể thao dưới nước giải trí đều ổn định. Không khuyến khích lặn chuyên nghiệp sâu.
Kết luận
M026.629.17.051.01 mang đến sự kết hợp hiếm có giữa khả năng chịu đựng của một dive watch và tiện ích GMT thực thụ trong một thiết kế thể thao rõ ràng. Với bộ máy Caliber 80 bền bỉ, chống nước 200 mét và chi tiết hoàn thiện chỉn chu, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm chiếc đồng hồ Thụy Sĩ đa năng, thực dụng.
Bạn có thể xem thêm các mẫu thuộc dòng Ocean Star của Mido để có cái nhìn tổng thể hơn về bộ sưu tập. Hoặc qua trực tiếp các showroom của Đồng Hồ Duy Anh để thử lên tay trực tiếp mẫu đồng hồ lặn đặc biệt này
.png.jpg)
.jpg)











.jpg)