Lịch sử hình thành và phát triển đồng hồ cơ chronograph của Seiko: Hành trình từ số 0 đến đỉnh cao
Bảng tóm tắt các cột mốc lịch sử
| Năm ra mắt | Tên bộ máy (Caliber) | Đột phá kỹ thuật & Giá trị lịch sử |
| 1964 | Caliber 5719 | Đồng hồ Chronograph đeo tay đầu tiên của Nhật Bản (Kỷ niệm Olympic Tokyo). |
| 1969 | Caliber 6139 | Chiếc Chronograph Automatic (tự động) đầu tiên bán ra trên thế giới. |
| 1970 | Caliber 7017 | Thiết lập kỷ lục Chronograph tự động siêu mỏng thời bấy giờ (5,9mm). |
| 1998 | Dòng máy 6S | Đánh dấu sự hồi sinh của cơ khí, trang bị trên dòng Credor siêu cao cấp. |
| 2008/2009 | Dòng máy 8R | Kỷ nguyên hiện đại, đột phá với cơ chế "Búa 3 chạc" (Three-pointed hammer). |
Caliber 5719: Viên gạch đầu tiên của đế chế đồng hồ bấm giờ Nhật Bản
Khi Seiko bắt tay vào phát triển chiếc đồng hồ bấm giờ đầu tiên, mục tiêu của họ là tạo ra một thiết bị đo thời gian hoàn hảo để phục vụ Thế vận hội Mùa hè Tokyo 1964. Nhiệm vụ này được giao cho nhà máy Suwa Seikosha.
Đặc tính kỹ thuật: Kết quả là sự ra đời của Caliber 5719 – bộ máy lên dây cót tay dày 6,1mm. Đây là mẫu đồng hồ sử dụng một nút bấm duy nhất (Mono-pusher) điều khiển cả 3 chức năng Khởi động - Dừng - Reset thông qua cơ cấu bánh xe cột (Column wheel) và khớp nối ngang.
Hiệu năng: Máy hoạt động ở tần số dao động 5,5 Hz, trữ cót khoảng 38 giờ.
Kế tiếp thành công đó, Seiko tung ra bản nâng cấp Caliber 5718 (bổ sung mặt số phụ đếm phút và thang đo Tachymeter). Ngày nay, bản 5718 là một "chén thánh" cực kỳ hiếm được giới sưu tầm săn lùng ráo riết.
Caliber 6139: Chinh phục ngôi vương chronograph tự động
Thập niên 1960 chứng kiến cuộc chạy đua khốc liệt giữa Thụy Sỹ và Nhật Bản trong việc tạo ra chiếc đồng hồ Chronograph tự động (Automatic) đầu tiên. Và Seiko đã giành chiến thắng ngoạn mục trên thương trường.
Ra mắt thần tốc: Giữa tháng 5 năm 1969, Seiko chính thức bán ra thị trường mẫu Seiko 5 Speed-Timer sử dụng cỗ máy Caliber 6139. Điều này biến Seiko thành thương hiệu đầu tiên thương mại hóa thành công Chronograph Automatic, đánh bại liên minh Chronomatic của Thụy Sỹ.
Công nghệ cốt lõi: Dày 6,5mm, 6139 sở hữu hệ thống lên cót độc quyền Magic Lever, kết hợp giữa bánh xe cột (Column wheel) và ly hợp dọc (Vertical clutch) - một tiêu chuẩn xa xỉ mà mãi sau này Thụy Sỹ mới áp dụng rộng rãi. Máy chạy ở tần số 3Hz, hiển thị cả lịch thứ song ngữ Anh - Nhật.
Năm 1970, bản mở rộng Caliber 6138 ra đời, được lắp trên các thiết kế vỏ "Bull-head" (Đầu bò) với nút bấm nằm trên đỉnh vỏ cực kỳ cá tính.
Caliber 7017: Cuộc đua chế tác bộ máy siêu mỏng
Sau Suwa Seikosha, chi nhánh Daini Seikosha (sau này là SII) cũng tham chiến vào năm 1970 với dòng máy "70s Series". Mục tiêu của họ là tạo ra bộ máy mỏng nhất có thể.
Kỷ lục độ mỏng: Caliber 7017 ra đời với độ dày chỉ 5,9mm (lập kỷ lục thế giới lúc bấy giờ). Để đạt độ mỏng này, Seiko đã loại bỏ mặt số phụ đếm phút, chỉ giữ lại kim Chronograph trung tâm cùng lịch ngày/thứ.
Sự phát triển của các đời máy 7018, 7015, 7016 tiếp tục diễn ra cho đến năm 1977. Khi "Cơn bão Quartz" càn quét, Seiko đã buộc phải ngừng sản xuất hoàn toàn đồng hồ cơ khí. Rất may mắn, các kỹ sư tâm huyết đã từ chối lệnh phá hủy thiết bị, giữ lại toàn bộ bản vẽ và máy móc chế tác.
Dòng máy 6S: Sự phục hưng cơ khí trên đỉnh cao Credor
Đến năm 1998, nhờ việc bảo tồn được thiết bị gia công từ thập niên 70, Seiko chính thức hồi sinh dòng đồng hồ bấm giờ cơ khí. Lần này, họ nhắm thẳng vào phân khúc siêu xa xỉ với nhãn hiệu Credor.
Bộ máy 6S74: Có độ dày 5,8mm, hoạt động ở tần số cao 4Hz (28.800 vph) và trữ cót tới 60 giờ. Thay vì ly hợp dọc, Seiko sử dụng cơ chế truyền động Pinion ngang (Oscillating pinion).
Từ nền tảng này, Seiko phát triển thành nhiều mã máy đỉnh cao như 6S77, 6S99, hay 6S28. Thiết kế cấu trúc của dòng 6S ổn định đến mức nó được xem là bộ máy chuẩn mực để đối trọng trực tiếp với các cỗ máy Chronograph cao cấp của Thụy Sỹ.
Dòng máy 8R: Kỷ nguyên chronograph hiện đại với búa 3 chạc
Đúng 40 năm sau huyền thoại 6139, vào năm 2009, Seiko trình làng mẫu đồng hồ Ananta trang bị cỗ máy Caliber 8R28 (thực tế đã phát triển từ 2008), mở ra kỷ nguyên Chronograph đương đại của hãng.
Cơ khí đỉnh cao: 8R28 quy tụ mọi tinh hoa cơ khí: Ly hợp dọc, Bánh xe cột, Magic Lever. Đặc biệt nhất là phát minh Búa 3 chạc (Three-pointed hammer) giúp kim giây, kim phút và kim giờ Chronograph quay về số 0 cùng lúc một cách đồng bộ và chính xác tuyệt đối.
Tính thương mại hóa: Không chỉ giữ cho riêng mình (với các dòng 8R39 cho đồng hồ lặn, 8R48 cho dòng Brightz nội địa), Seiko còn tinh chỉnh cỗ máy này dưới mã NE88A để bán cho các thương hiệu thứ ba. NE88A được giới chuyên môn đánh giá là cỗ máy thay thế hoàn hảo và có nhiều ưu điểm cơ học hơn cả huyền thoại ETA 7750 của Thụy Sỹ.
Dù trải qua giai đoạn đứt gãy lịch sử, ngọn lửa đam mê cơ khí của Seiko chưa bao giờ tắt. Từ 1964 đến nay, họ vẫn luôn là những kẻ tiên phong, định hình nên các tiêu chuẩn khắt khe nhất cho thế giới đồng hồ bấm giờ thể thao.
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ Seiko chronograph (FAQ)
Tại sao Seiko 6139 lại được coi là bộ máy lịch sử của ngành đồng hồ?
Vì Caliber 6139 là chiếc đồng hồ Chronograph Automatic (tự động) đầu tiên trên thế giới được bán ra thị trường (tháng 5/1969). Nó đánh bại dự án Chronomatic (của Breitling, Heuer, Hamilton) và dự án El Primero của Zenith về mặt tốc độ thương mại hóa. Nó cũng là bộ máy tiên phong kết hợp Bánh xe cột (Column wheel) và Ly hợp dọc (Vertical clutch).
Bộ máy NE88A của Seiko là gì?
NE88A là phiên bản thương mại hóa của dòng máy cao cấp 8R39. Seiko sản xuất cỗ máy này thông qua công ty con (SII) để cung cấp cho các thương hiệu đồng hồ độc lập (Microbrand) trên toàn cầu. Nó có cấu trúc cao cấp hơn nhiều so với máy Valjoux 7750 nhờ tích hợp ly hợp dọc và búa 3 chạc.
Ly hợp dọc (vertical clutch) có ưu điểm gì so với ly hợp ngang?
Ly hợp dọc giúp kim giây Chronograph khởi động cực kỳ mượt mà, không bị hiện tượng "giật cục" hoặc sai số khi bấm nút như ly hợp ngang. Đồng thời, cấu trúc ly hợp dọc tạo ra ít ma sát hơn, cho phép người dùng bật chức năng Chronograph chạy liên tục trong thời gian dài mà không làm giảm tuổi thọ của bộ máy.
Xem thêm