Valjoux 7750: Chiếc đồng hồ bấm giờ nổi tiếng thế giới

Valjoux 7750: Chiếc đồng hồ bấm giờ nổi tiếng thế giới

Điều gì khiến bộ máy Valjoux 7750 phổ biến đến thế và vẫn giữ vững vị thế trong thế giới đồng hồ cho đến ngày nay? Dưới đây là một cái nhìn khái quát về lịch sử của bộ máy "chăm chỉ và bền bỉ" – cỗ máy chronograph nổi tiếng và quen thuộc nhất thế giới.

Bộ máy chronograph Valjoux 7750 đã trở thành trụ cột của ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ suốt hơn 50 năm qua. Nó đã xuất hiện trong hàng trăm mẫu đồng hồ khác nhau, dưới hàng chục cái tên, và là nền tảng kỹ thuật cho vô số biến thể phức tạp cao cấp theo thời gian.

 


Cội nguồn của Valjoux 7750: Vallée de Joux


Thực tế, nguồn gốc của bộ máy Valjoux 7750 đã bắt đầu từ rất lâu trước khi nó chính thức có mặt trên thị trường cách đây nửa thế kỷ. Công ty sau này được biết đến với cái tên “Valjoux” ban đầu mang tên Reymond Frères SA, do hai anh em John và Charles Reymond sáng lập vào đầu thế kỷ 20. Công ty này chuyên sản xuất các bộ máy chronograph cơ học phục vụ cho mục đích quân sự và thể thao, và đến năm 1929, họ đổi tên thành Valjoux — lấy cảm hứng từ vùng Vallée de Joux thơ mộng tại Thụy Sĩ, nơi công ty và phần lớn các đối tác chế tác đồng hồ của họ đặt trụ sở.

Thung lũng Vallée de Joux vào mùa đông

Những sáng tạo thành công và có tầm ảnh hưởng lịch sử nhất của Valjoux bao gồm bộ máy Caliber 22 lên dây cót tay, điều khiển bằng bánh cột, chỉ sử dụng một nút bấm – ra đời năm 1914, và tiếp nối là Caliber 23 ra đời năm 1916 – nhỏ hơn, bền bỉ hơn và tồn tại lâu dài hơn. Để vinh danh họ của hai anh em sáng lập, các bộ máy Valjoux thường được khắc một biểu tượng hình khiên cùng chữ “R” viết tay.

Venus Caliber 170

Một cái tên khác bước vào lịch sử hình thành Valjoux 7750 vào năm 1923 là Venus – một nhà sản xuất bộ máy chronograph Thụy Sĩ có tiếng, được thành lập tại làng Moutier, bang Bern bởi ba người: Paul Berret, Jean-Baptiste Berret và Otto Schmidt. Venus nổi tiếng nhờ chất lượng các bộ máy chronograph của mình – được nhận diện qua biểu tượng ngôi sao năm cánh. Năm 1928, Venus gia nhập Ébauches SA, tập đoàn sở hữu hàng loạt công ty chế tác bộ máy trong thời kỳ ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ tái cấu trúc sau Thế chiến thứ nhất.

Những bộ máy chronograph bánh cột cổ điển do Venus sản xuất đầu thế kỷ 20 ngày nay được xem là một trong những bộ máy đồng hồ Thụy Sĩ tốt nhất từng được chế tạo – và vô cùng được giới sưu tầm săn đón. Điển hình là Caliber 170 và các biến thể của nó – một bộ máy bền bỉ, với hai mặt hiển thị phụ đặt song song tại vị trí 6 giờ và 12 giờ, được nhiều thương hiệu đồng hồ sử dụng trong suốt thập niên 1930 và 1940. Ví dụ, Breitling đã sử dụng bộ máy Venus Caliber 175 trong những mẫu đồng hồ Chronomat và Navitimer nguyên bản của họ.

 Đồng hồ bấm giờ Breitling Ref. 1191 với bộ máy Venus Calibre 188

Gia đình bộ máy Caliber 170 của Venus, cũng giống như dòng Caliber 23 của Valjoux, được thiết kế theo phong cách cổ điển sử dụng bánh xe cột (column-wheel) — một cấu trúc được đánh giá cao về mặt kỹ thuật cả khi xưa lẫn hiện nay. Tuy nhiên, kiểu thiết kế này lại có chi phí sản xuất khá đắt đỏ, trở thành một trở ngại lớn đối với các hãng đồng hồ khi họ cố gắng đẩy mạnh sản lượng để đáp ứng nhu cầu đồng hồ chronograph ngày càng tăng sau Thế chiến II.

Để giải quyết bài toán chi phí, Venus đã giới thiệu Caliber 188 — một bộ máy thay thế bánh xe cột bằng cơ chế chuyển đổi bằng cam, rẻ hơn đáng kể trong khâu sản xuất. Ra mắt vào năm 1948, Caliber 188 được sử dụng trong nhiều thương hiệu như Wittnauer, Breitling và các hãng khác, và tiếp tục được sản xuất cho đến năm 1966 — một cột mốc quan trọng đánh dấu sự ra đời thực sự của bộ máy Valjoux 7750 sau này.

 Hình minh họa các bộ phận của Valjoux 7733

Dù đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng trong nhiều năm, Venus vẫn buộc phải tuyên bố phá sản vào năm 1966, và ngay trong năm đó đã bị đối thủ Valjoux thâu tóm — bản thân Valjoux cũng đã gia nhập tập đoàn Ébauches SA từ năm 1944. Nhận thấy tiềm năng của bộ máy Caliber 188 với cơ chế cam-switching mà mình vừa tiếp quản, cũng như các biến thể như Venus 199 với lịch đầy đủ (full calendar) và Venus 200 có thêm chức năng lịch trăng (moonphase), Valjoux đã quyết định đổi tên Caliber 188 thành Valjoux 7730.

Đến năm 1969, Valjoux tiếp tục cải tiến và đổi tên bộ máy thành 7733, đồng thời phát triển các phiên bản mới như 7734 với chức năng hiển thị ngày và 7736 với bộ đếm giờ lên đến 12 tiếng. Dòng máy 7730 này, bắt nguồn từ Venus, đều là máy lên cót tay và sử dụng cơ chế chuyển cam, đã được trang bị trên đồng hồ của nhiều thương hiệu như Hamilton, Breitling, IWC, Panerai và hàng loạt thương hiệu ít tên tuổi hơn cho đến cuối thập niên 1970.

Tuy nhiên, như nhiều người yêu đồng hồ đã biết, năm 1969 cũng là thời điểm diễn ra những bước ngoặt lớn khác trong ngành công nghiệp đồng hồ — những thay đổi có sức ảnh hưởng lâu dài và làm thay đổi cục diện toàn ngành mãi mãi.

 


Quartz, El Primero và Cuộc đua tạo ra bộ máy chronograph tự động


Vào cuối thập niên 1960, các nhà sản xuất đồng hồ từ Thụy Sĩ và nhiều nơi khác trên thế giới đang lao vào một cuộc đua khốc liệt: ai sẽ là người đầu tiên tạo ra bộ máy chronograph tự động – một cột mốc mang tính cách mạng trong ngành công nghiệp đồng hồ. Những chiếc đồng hồ lên dây tự động đã xuất hiện từ năm 1923, và công nghệ này thực ra đã có từ những năm 1770, nhờ vào các bậc thầy chế tác như Breguet và Perrelet. Tuy nhiên, một bộ máy tự động tích hợp thêm chức năng bấm giờ – vốn rất phức tạp về mặt cơ khí và ngày càng phổ biến – thì vẫn chưa được hoàn thiện cho mục đích thương mại, dù đã có nhiều năm nghiên cứu và phát triển từ nhiều công ty và liên minh.

Seiko Astron Quartz

Cuộc đua Chronograph thực sự tăng tốc vào cuối thập niên 1960. Những "tay đua" chính gồm có:

  • Zenith, vốn nổi tiếng với các bộ máy chronograph có độ chính xác cao, từng đặt mục tiêu hoàn thành dự án này vào năm 1965 – cũng là dịp kỷ niệm 100 năm thành lập thương hiệu – nhưng giờ chỉ còn tập trung vào việc “trở thành người đầu tiên”;
  • Một liên minh các nhà sản xuất danh tiếng gồm Heuer-Leonidas, Breitling, Buren-Hamilton và hãng chuyên sản xuất bộ máy Dubois-Depraz;
  • Và Seiko của Nhật Bản, cũng theo đuổi dự án này một cách độc lập mà không hợp tác với các đối thủ Thụy Sĩ.

 Zenith El Primero nguyên bản (1969)

Zenith là hãng đầu tiên hoàn thiện bộ máy và tổ chức họp báo giới thiệu vào ngày 10 tháng 1 năm 1969 – vượt mặt bộ máy Caliber 11 “Chrono-Matic” của liên minh Breitling-Heuer, ra mắt vào ngày 10 tháng 3 cùng năm, và cả Seiko Caliber 6139, được đưa ra thị trường vào tháng 5. Mặc dù bộ máy tiên phong của Zenith chưa được thương mại hóa ngay thời điểm đó, nhưng với màn ra mắt công khai vào tháng 1, nó hoàn toàn xứng đáng với cái tên mà hãng đặt cho nó – “El Primero”, nghĩa là “Người đầu tiên”.

Lịch sử Valjoux 7750 - Calibre 11

Dù thời điểm những bộ máy này thực sự đến tay người tiêu dùng có khác nhau, nhưng thông điệp mà chúng gửi đến ngành đồng hồ và giới mộ điệu là rõ ràng: chronograph tự động đã chính thức ra đời. Những công ty không tham gia vào thế hệ đầu tiên của cuộc cách mạng này, giờ phải gấp rút tìm cách bắt kịp. Dù dòng máy Caliber 7730 của họ có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn chưa thể tự lên dây cót, và đó là điểm yếu không thể bỏ qua trong bối cảnh công nghệ đồng hồ đang tiến nhanh như vũ bão.

 


Thiết kế một bộ máy biểu tượng


Valjoux đã tìm đến Edmond Capt, khi ấy mới 24 tuổi – một thợ đồng hồ kiêm kỹ sư từng làm việc tại Rolex – để phát triển một bộ máy chronograph tự động mới dựa trên bộ máy lên dây tay 7733. Mục tiêu là tạo ra một bộ máy vừa có chức năng lên dây tự động, vừa dễ sản xuất hàng loạt hơn so với El Primero (dùng cơ chế bánh cột cổ điển) hay Caliber 11 (có cấu trúc mô-đun).

Bản vẽ đầu tiên của Valjoux 7750

Capt và nhóm của ông đã sử dụng một chiếc máy tính khổng lồ tại trụ sở Valjoux ở Neuchâtel, Thụy Sĩ để vẽ các bản thiết kế kỹ thuật và mô phỏng hoạt động của bộ máy. Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến này không chỉ giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển và sản xuất mà còn khiến Valjoux 7750 đi vào lịch sử như bộ máy đồng hồ đầu tiên được thiết kế bằng phần mềm CAD (thiết kế hỗ trợ bằng máy tính).

Bộ máy mới – được đặt tên là Valjoux 7750 – chính thức ra mắt vào năm 1974, với đường kính 30mm và độ dày dưới 8mm, sở hữu nhiều đặc điểm đáng chú ý. Nó tích hợp một cơ cấu cổ điển gọi là bánh răng dao động (oscillating pinion), phát minh bởi Edouard Heuer vào năm 1887, cùng với cơ chế reset về 0 hoàn toàn mới do Capt thiết kế, dựa trên một sáng chế từ những năm 1940. Cơ chế này dùng các đòn bẩy điều khiển bằng cam thay vì bánh cột để vận hành chức năng chronograph.

Valjoux 7750

Để giảm chi phí sản xuất hàng loạt, Capt và các kỹ sư của ông đã sử dụng nhựa kỹ thuật có độ bền cao thay vì thép cho một số linh kiện. Valjoux 7750 còn gây ấn tượng bởi bố cục các mặt số phụ chronograph:

  • Đếm giờ (12 giờ) tại vị trí 6 giờ
  • Kim giây thường trực tại vị trí 9 giờ
  • Đếm phút (30 phút) tại vị trí 12 giờ
  • Lịch ngày và thứ ở vị trí 3 giờ

Với cấu trúc ba tầng đơn giản và rotor không trang trí cầu kỳ, Valjoux 7750 không bắt mắt như Zenith El Primero – thậm chí có thể nói là không cuốn hút bằng những bộ máy chronograph lên dây tay của Valjoux đời trước. Nhưng điều quan trọng là nó hoạt động hiệu quả, bền bỉ và nhanh chóng trở thành bộ máy “quốc dân” cho nhiều thương hiệu đồng hồ, đặc biệt là những hãng chưa tự phát triển được bộ máy chronograph in-house của riêng mình.

 


Giải cứu Valjoux 7750


Hãy quay lại với một “cơn địa chấn” khác từng làm rung chuyển ngành công nghiệp đồng hồ vào năm 1969. Đó là thời điểm mà kỹ thuật chế tác đồng hồ cơ học vừa đạt đến đỉnh cao với những bộ máy chronograph tự động đầu tiên thì cũng chính lúc đó, đồng hồ thạch anh chạy bằng pin – chính xác hơn nhiều, giá thành rẻ hơn nhiều và chủ yếu đến từ châu Á – bắt đầu xuất hiện, đe dọa lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ, vốn vẫn còn gắn bó với những giá trị truyền thống hàng thế kỷ.

 Valjoux 7750 (1974)

Trong bối cảnh ấy, Valjoux 7750, cũng như El Primero và các biến thể của Caliber 11, gần như chưa kịp có cơ hội thương mại hóa thì ban lãnh đạo cấp cao của các công ty sản xuất đã ra lệnh dừng sản xuất ngay lập tức. Với Zenith và Valjoux, lệnh dừng này còn bao gồm cả việc tiêu hủy toàn bộ linh kiện, công cụ và bản thiết kế liên quan đến các bộ máy đó. Khi làn sóng đồng hồ thạch anh lan rộng, trở thành cuộc khủng hoảng thạch anh thực sự tại Thụy Sĩ, phần lớn những người trong ngành tin rằng các bộ máy cơ như vậy đã lỗi thời và thị trường sẽ không bao giờ cần đến chúng nữa.

Cũng giống như hành động "cứu El Primero" nổi tiếng của Charles Vermot tại Zenith, Edmond Capt đã lặng lẽ bất tuân mệnh lệnh. Ông bí mật giữ lại càng nhiều linh kiện và tài liệu liên quan đến Valjoux 7750 càng tốt, với niềm tin rằng sẽ có một ngày ngành đồng hồ sẽ cần đến bộ máy này một lần nữa.

Trụ sở ETA tại Thụy Sĩ

Và rồi, nhu cầu ấy bắt đầu rục rịch trở lại vào năm 1985, hai năm sau khi ngành công nghiệp đồng hồ trải qua một đợt tái cấu trúc quy mô lớn khác do hậu quả của khủng hoảng thạch anh. Trong quá trình đó, Valjoux được sáp nhập hoàn toàn vào ETA, công ty sau này trở thành một trong những trụ cột của Swatch Group mà ta biết đến ngày nay.

Lịch sử chuyển đổi sở hữu của Valjoux khá phức tạp nhưng từ thời điểm ấy, Valjoux cùng với các công ty thuộc Ébauches SA gần như không còn tồn tại độc lập, và Valjoux 7750 chính thức đổi tên thành ETA 7750. Dù vậy, vì lý do tình cảm hay truyền thống, nhiều người vẫn gọi nó bằng cái tên cũ, hoặc gọi là ETA Valjoux 7750.

Dù tên gọi thế nào, quyết định “làm trái lệnh” đầy mạo hiểm của Capt đã mang lại quả ngọt, khi việc sản xuất 7750 được khởi động trở lại vào năm 1985. Capt sau đó đã có một sự nghiệp lừng lẫy trong kỷ nguyên mới của ngành đồng hồ, thiết kế hơn 30 bộ máy khác nhau cho nhiều thương hiệu, trong đó có cả Blancpain và Breguet – hai thương hiệu thuộc sở hữu của Swatch Group – nơi ông từng giữ chức Tổng giám đốc.

Còn với Valjoux 7750, hành trình đi vào lịch sử của bộ máy này mới chỉ bắt đầu.

 


Phát triển dòng Valjoux 7750


Giống như nhiều bộ máy đồng hồ phổ thông và đáng tin cậy khác được sản xuất hàng loạt, Valjoux 7750 theo thời gian đã được nâng cấp và mở rộng với nhiều chức năng và biến thể phức tạp hơn. Một số phiên bản tiêu biểu có thể kể đến như:

  • 7751, ra mắt năm 1991, bổ sung lịch ngày/tháng/thứ, kim GMT và cả lịch tuần trăng (moonphase).
  • 7753, giới thiệu vào năm 2002, điều chỉnh lại bố cục mặt số phụ, đưa bộ đếm phút về vị trí 3 giờ và cửa sổ ngày về vị trí 4:30 (giống như trên mẫu Tissot PRX Chronograph).
  • 7760, xuất hiện năm 2005, loại bỏ cơ chế tự động lên dây, chuyển sang lên dây tay truyền thống – một lựa chọn có phần “nghịch lý” nếu xét đến mục đích ban đầu của bộ máy 7750, nhưng lại gợi nhớ đến những bộ máy cơ học cổ điển từ Valjoux và Venus.
  • 7770, cũng ra mắt năm 2002, là phiên bản được “độ” thêm chức năng rattrapante hay còn gọi là flyback, nâng tầm khả năng bấm giờ tích hợp.

Đồng hồ Tissot PRX Chronograph sử dụng bộ máy ETA Valjoux 7753

Năm 2004, trước làn sóng đồng hồ “kích thước lớn” đang thịnh hành, ETA đã tạo ra một “người anh lớn” cho 7750: bộ máy thuộc dòng Valgranges. Tên gọi này là sự kết hợp giữa “Val” (Vallée de Joux) và “Granges” – nơi đặt nhà máy sản xuất bộ máy.

Valgranges được phát triển dựa trên nền tảng 7750 nhưng mở rộng kích thước lên 36,6mm (so với 30mm của 7750), phù hợp với những mẫu đồng hồ lớn hơn. Trong số nhiều biến thể của Valgranges ra đời những năm sau đó, chỉ một số ít là chronograph, còn lại thiên về các chức năng như giờ 24h, lịch ngược (retrograde) và chỉ báo năng lượng dự trữ. Những mẫu đồng hồ to bản, cá tính như Longines Avigation Watch Type A7 1935 rất ưa chuộng sử dụng bộ máy Valgranges trong giai đoạn này.

Đồng hồ Longines Avigation Type A-7 1935

Tuy nhiên, khi xu hướng đồng hồ chuyển dần trở lại với kích thước nhỏ gọn hơn, dòng máy Valgranges này đã chính thức ngừng sản xuất vào năm 2021. Valjoux 7750 không chỉ nổi bật với các phiên bản nâng cấp đa dạng mà còn đóng một vai trò thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng trong lịch sử ngành đồng hồ – giống như “nhân vật Forrest Gump” của thế giới cơ học, luôn hiện diện vào những thời điểm mang tính bước ngoặt.

Giữa thập niên 1980, khi Breitling hồi sinh dòng Chronomat trong hình hài hiện đại, họ đã chọn Valjoux 7750 làm bộ máy vận hành – một quyết định thể hiện rõ niềm tin vào độ tin cậy và hiệu năng của bộ máy này.

Lịch vạn niên IWC Da Vinci (1985)

Trong khi đó, IWC Schaffhausen đã sử dụng 7750 như nền móng cho hai cột mốc kỹ thuật quan trọng: đầu tiên là chiếc Da Vinci Perpetual Calendar ra đời năm 1985 – mẫu đồng hồ lịch vạn niên mang tính cách mạng do Kurt Klaus phát triển. Tiếp theo là Pilot’s Watch Doppelchronograph ra mắt năm 1992 – một thiết kế tiên phong tích hợp cơ chế chronograph phân tách (split-seconds), được chế tác bởi nhà thiết kế lừng danh Richard Habring dựa trên bộ máy 7750.

Đồng hồ bấm giờ Cosmonauts chính thức của Fortis

Đặc biệt hơn cả, IWC còn sử dụng 7750 làm nền tảng để tạo ra một trong những chiếc đồng hồ phức tạp nhất trong lịch sử hãng – Destriero Scafusia. Tác phẩm này, cũng do Habring tham gia phát triển, là sự kết tinh của nhiều chức năng đỉnh cao: chronograph phân tách, lịch vạn niên, tourbillon và điểm chuông phút – minh chứng cho tiềm năng vượt xa mong đợi của một bộ máy từng bị coi là lạc hậu.

Nhiều thương hiệu lớn khác cũng đã sử dụng và điều chỉnh 7750 để phục vụ các thiết kế riêng của mình:

  • Omega với Caliber 1164, trang bị trong mẫu Speedmaster Date
  • Breitling với Caliber B23
  • Longines với Caliber L688, được cải tiến để tích hợp lại cơ chế bánh cột – vốn là cấu trúc mà 7750 ra đời để thay thế
  • Hublot với Caliber HUB4100, bộ máy bên trong chiếc Big Bang đầu tiên ra mắt năm 2005
  • Chronoswiss – thương hiệu tiên phong trong việc chế tác đồng hồ skeleton hiện đại – đã cắt xẻ và lộ cơ bộ máy 7750 để tạo nên bộ máy skeleton cho mẫu Opus nổi tiếng.

Breitling Caliber B23

Tổng cộng, Valjoux 7750 – hay còn gọi là ETA 7750 – có lẽ là bộ máy có nhiều “bí danh” và biến thể. Sức sống bền bỉ của Valjoux 7750 trở nên rõ ràng hơn nếu nhìn vào sự thay đổi mạnh mẽ trong ngành đồng hồ 20 năm qua, khi ngày càng có nhiều thương hiệu – từng là khách hàng lâu năm của ETA – bắt đầu phát triển bộ máy in-house của riêng mình hoặc tìm đến các nhà cung ứng khác.

Nguyên nhân chính của làn sóng thay đổi này đến từ thông báo vào năm 2002 của Swatch Group rằng ETA sẽ dần ngừng cung cấp bộ máy cho các công ty ngoài tập đoàn. Điều này có nghĩa là chỉ các thương hiệu nội bộ như Omega, Hamilton, Longines, Tissot, Rado và Mido mới tiếp tục được sử dụng bộ máy ETA, trong khi các thương hiệu khác phải tìm hướng đi riêng.

Sellita SW500, "bản sao" của Valjoux 7750

Trong giai đoạn chuyển tiếp, các hãng như Breitling, Panerai, IWC, Tudor... đã đẩy mạnh quá trình tự chủ sản xuất, ít nhất là với một phần bộ máy của mình. Đồng thời, nhiều thương hiệu khác chuyển sang sử dụng các bộ máy thay thế từ các đối thủ của ETA, đặc biệt là Sellita, với dòng SW 500 – một bản sao gần như hoàn chỉnh của ETA 7750. Đó là một di sản không tồi cho một bộ máy từng được “ra đời vội vã” để cạnh tranh về giá cả và độ tin cậy với những huyền thoại khác.

Hơn nửa thế kỷ sau lần ra mắt đầu tiên, thật khó tưởng tượng ngành công nghiệp đồng hồ ngày nay sẽ ra sao nếu không có Valjoux 7750 – bộ máy không chỉ tồn tại mà còn tạo cảm hứng cho hàng loạt cải tiến lớn nhỏ suốt nhiều thập kỷ.

 

Xem thêm

 

Việt Hoàng
Việt Hoàng

Với kiến thức chuyên sâu được tích lũy qua hàng nghìn ca sửa chữa thực tế, Việt Hoàng luôn chia sẻ những kinh nghiệm thực tiễn và mẹo bảo dưỡng hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn và chăm sóc chiếc đồng hồ yêu quý của mình một cách hiệu quả nhất.

Đánh giá - Bình luận
0 bình luận, đánh giá về Valjoux 7750: Chiếc đồng hồ bấm giờ nổi tiếng thế giới
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.14106 sec| 1105.609 kb