Người Việt Nam biết dùng đồng hồ từ bao giờ?

Người Việt Nam biết dùng đồng hồ từ bao giờ?

Ngày nay, đồng hồ trở thành vật dụng quá quen thuộc, không thể thiếu đối với mỗi người. Nếu yêu thích và tìm hiểu về đồng hồ, bạn sẽ thấy chặng đường đi của đồng hồ trên thế giới đã có từ rất lâu rồi, nhưng có bao giờ bạn đi tìm cột mốc đánh dấu người Việt mình biết dùng đồng hồ để đo đếm thời gian từ khi nào chưa? Hãy đọc bài viết sau đây. 

Ngày nay, đồng hồ đã trở thành vật bất ly thân, từ những chiếc Smartwatch hiện đại cho đến những cỗ máy cơ khí tinh xảo của Thụy Sỹ hay Nhật Bản. Nếu yêu thích và tìm hiểu về cỗ máy thời gian, hẳn bạn đã biết lịch sử đồng hồ thế giới đã có từ rất lâu. Nhưng có bao giờ bạn tự hỏi: Người Việt mình biết dùng đồng hồ để đo đếm thời gian từ khi nào?

Hãy cùng Đồng Hồ Duy Anh ngược dòng lịch sử để tìm lại những cột mốc thú vị này qua bài viết dưới đây.

 

1. Sơ lược về lịch sử đo thời gian của nhân loại

Đồng hồ nước đo thời gian

Đồng hồ nước đo thời gian

Trước khi tìm hiểu về Việt Nam, chúng ta cần nhìn lại bối cảnh thế giới để thấy sự vận động của lịch sử. Nhu cầu đo đếm thời gian đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước:

  • Khoảng 2500 năm TCN: Theo truyền thuyết, vào đời Hoàng Đế (Trung Quốc) người ta đã manh nha ý tưởng dùng đồng hồ nước để đo thời gian.

  • Khoảng 1500 năm TCN: Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đồng hồ mặt trời và hoàn thiện đồng hồ nước (Clepsydra) để đo thời gian cả ngày lẫn đêm.

  • Thế kỷ 13: Tại Châu Âu bắt đầu xuất hiện những chiếc đồng hồ bánh xe sử dụng cơ chế trọng lực.

  • Cách mạng công nghiệp: Sự bùng nổ của đồng hồ cơ học, đưa Thụy Sỹ trở thành "cái rốn" của ngành đồng hồ thế giới.

  • Thập niên 70 thế kỷ 20: Cuộc khủng hoảng thạch anh diễn ra, những chiếc đồng hồ chạy pin từ Nhật Bản bắt đầu chiếm lĩnh thị trường.

Vậy giữa dòng chảy phát triển rực rỡ đó, Việt Nam nằm ở đâu trên bản đồ thời gian?

 

2. "Khắc Lậu" - Chiếc đồng hồ nước đầu tiên của người Việt

Trong cuốn “Vân Đài loại ngữ”, nhà bác học Lê Quý Đôn có ghi chép rằng xưa kia nước ta sử dụng một dụng cụ gọi là "đồng hồ nước" (chịu ảnh hưởng từ Trung Hoa) với cấu tạo rất công phu:

đồng hồ nước

Đồng hồ nước


“Cái đồng hồ gồm có 3 tầng, tròn và đều có bề kính 1 thước đặt trên cái thùng hứng nước có góc vuông... Trên nắp có đặt một hình người đầy đủ áo mão đúc bằng vàng gọi quan Tư Thì (coi về giờ khắc), hai tay cầm một cây tên. Đó là phép lậu khắc của Ân Quỳ... nước rỉ chảy xuống 1 thang cân nặng 2 cân thì trải qua một khắc. Đó là phép lậu khắc của Lý Lan".


Chiếc đồng hồ nước được Lê Quý Đôn miêu tả chữ Hán gọi là Khắc Lậu:

  • Lậu: Nghĩa là nước rỉ ra.

  • Khắc: Là vệt khắc trên cái que.

Nguyên lý hoạt động dựa trên việc nước từ bình trên rỉ thành giọt rơi xuống bình dưới. Người xưa dùng một cái que có khắc vạch để đo mực nước dâng lên, từ đó tính ra giờ.

  • Một ngày được chia thành 12 giờ (Tý, Sửu, Dần, Mão...).

  • Một giờ chia thành các "khắc" (một khắc gần bằng 15 phút ngày nay).

  • Đêm được chia thành 5 canh để làng xã tổ chức việc canh gác, đổi phiên.

 

3. Dấu ấn thời gian trong văn chương Việt

Không chỉ là công cụ, chiếc "khắc lậu" còn đi vào thơ ca, chứng tỏ sự hiện diện quen thuộc của nó trong đời sống vua chúa và quan lại thời xưa.

Nguyễn Trãi - nhà chính trị, nhà văn, nhà văn hóa lớn của dân tộc Việt Nam

Nguyễn Trãi - nhà chính trị, nhà văn, nhà văn hóa lớn của dân tộc Việt Nam

Nguyễn Trãi (1380-1442) có lẽ là người đầu tiên tại nước ta nhắc đến "khắc lậu" trong thơ:

“Vi sảnh thoái qui hoa ảnh chuyển / Kim môn mộng giác lậu thanh tàn” (Dịch: Khi ở Vi sảnh lui về thì bóng hoa đã chuyển / Ở Kim môn mộng tỉnh thì tiếng lậu đã tàn)

Sau này, Vua Lê Thánh Tông cũng có những vần thơ:

“Kế lậu canh mấy khắc dư / Đêm dài đằng đẵng mới sang tư ... / Canh chầy đèn hạnh lâm dâm / Xao xác lậu canh trống điểm năm...”

Đến thế kỷ 18, trong kiệt tác Truyện Kiều, đại thi hào Nguyễn Du viết:

“Đêm thâu khắc lậu canh tàn / Gió cây trút lá, trăng ngàn ngậm gương”

 

4. Tại sao chúng ta gọi là "Đồng Hồ"?

Một chi tiết rất thú vị về ngôn ngữ học: Tên gọi "Khắc lậu" thường dùng trong văn tự chữ Hán, còn tên "Đồng hồ" lại chỉ thấy dùng trong văn thơ Nôm và Quốc ngữ.

Đồng hồ theo văn tự Hán

Đồng hồ theo văn tự Hán là cái "Bình" được đúc bằng "Đồng"

Các nhà nghiên cứu suy đoán rằng tên gọi "Đồng hồ" là do người Việt đặt ra.

  • Hồ: Nghĩa là cái bình.

  • Đồng: Là chất liệu đúc bình.

Từ ngày cái khắc lậu của Việt Nam được làm bằng đồng thì cha ông ta gọi nó là cái đồng hồ. Tên gọi này ước tính xuất hiện trễ nhất là từ đời Hồng Đức (1470-1497). Thậm chí, trong văn học dân gian và thơ Nôm, cái "đồng hồ" được nhắc đến nhiều hơn hẳn "khắc lậu":

“Mắt chưa nhắm đồng hồ đã cạn / Cảnh tiêu điều ngao ngán dường bao” (Nguyễn Gia Thiều, Cung oán ngâm khúc).

“Phương đông chưa rạng sao mai / Đồng hồ chưa cạn, biết lấy ai bạn cùng?” (Ca dao).

 

5. Sự du nhập của đồng hồ phương Tây và kỷ nguyên hiện đại

Từ "Tự minh chung" đến đồng hồ Pháp

Đầu thế kỷ 17 (khoảng năm 1601), các giáo sĩ phương Tây mang vào Trung Quốc những cỗ máy lạ lẫm như Thiên lý kính (kính thiên văn) và Tự minh chung (đồng hồ tự động khua chuông báo giờ).

đồng hồ báo thức

Đồng hồ báo thức ngày nay

Đến khoảng đầu thế kỷ 18, chiếc đồng hồ tự động báo giờ xuất hiện ở nước ta. Sử cũ chép: “Từ Tâm Bá ở Thiên văn nội viện trước có một cái đồng hồ do họ Nguyễn giao cho sửa chữa, như dáng chùa Phật, cao chừng một thước”.

 

Cột mốc 1884 và thói quen mới

Năm 1884, khi Pháp đặt nền bảo hộ tại Việt Nam, cái đồng hồ nước quen thuộc bắt đầu bị cạnh tranh bởi đồng hồ cơ khí phương Tây. Sang đầu thế kỷ 20, số người dùng đồng hồ báo thứcđồng hồ quả quýt (bỏ túi) đã tăng lên đáng kể.

đồng hồ quả quýt

Đồng hồ quả quýt

Một minh chứng lịch sử là bức tranh dân gian "Sửa chữa đồng hồ" (nằm trong bộ tranh khắc gỗ của Henri Oger) vẽ một cửa hàng sửa chữa đồng hồ được khai trương tại Hà Nội vào khoảng năm 1908.

Từ đây, âm thanh ban đêm của người Việt thay đổi. Không còn tiếng nước nhỏ giọt thánh thót, mà thay vào đó là tiếng kim khí:

  • “Ngó trên án đèn xanh hiu hắt / Nghe tiếng kim...ký cách giục giờ” (Tản Đà - Đêm đông hoài cảm).

Trong lúc thôn quê còn quan sát "gà gáy", "mặt trời đứng bóng", thì ở thành thị người ta đã kháo nhau dùng những chiếc đồng hồ tối tân có kim chỉ giờ, phút, giây và cửa sổ ghi ngày. Đây chính là cột mốc đánh dấu đồng hồ cơ học chính thức trở thành phương tiện đo đếm thời gian phổ biến của người dân Việt Nam.

 

6. Lời kết

Từ chiếc bình đồng nhỏ giọt nước đến những siêu phẩm href="https://donghoduyanh.com/dong-ho-dc593/dong-ho-tissot.html" target="_blank">Đồng hồ Tissot, href="https://donghoduyanh.com/dong-ho-dc593/dong-ho-seiko.html" target="_blank">Đồng hồ Seiko hay đồng hồ Longines hiện đại ngày nay, đó là cả một hành trình dài của lịch sử. Đồng hồ không chỉ để xem giờ, nó là chứng nhân của văn hóa và sự phát triển công nghệ.

Nếu bạn muốn sở hữu những "cỗ máy thời gian" chính hãng để tiếp nối câu chuyện lịch sử ấy, hãy ghé thăm Đồng Hồ Duy Anh để trải nghiệm và nhận tư vấn tốt nhất nhé!

 

Xem thêm:

Duy Anh Watch
Duy Anh Watch

Đại diện cho đội ngũ chuyên môn tại Đồng Hồ Duy Anh. Nội dung được xây dựng bởi các kỹ thuật viên đồng hồ giàu kinh nghiệm và được kiểm duyệt chặt chẽ về độ chính xác. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin chuyên sâu, khách quan và hữu ích nhất cho cộng đồng yêu đồng hồ Việt Nam.

Đánh giá - Bình luận
0 bình luận, đánh giá về Người Việt Nam biết dùng đồng hồ từ bao giờ?
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.73069 sec| 1036.617 kb