Khám phá lịch sử di sản của thương hiệu đồng hồ Oris (1904–2025)
Nội dung bài viết
- 1904: Sự khởi đầu của Oris
- 1906 - 1925: Giai đoạn mở rộng sản xuất
- 1925 - 1938: Thay đổi, thích nghi và thách thức
- 1936 - 1945: Đổi mới và thời kỳ chiến tranh thế giới II
- 1945 - 1956: Phục hồi và tự động hóa
- 1956 - 1966: Vượt qua hạn chế quy chế
- 1965 - 1970: Đổi mới và đỉnh cao
- Thập niên 1970: Thách thức từ khủng hoảng quartz
- Thập niên 1980: Độc lập và phục hồi
- Thập niên 1990: Đổi mới và mở rộng
- Thập niên 2000: Thiết kế và đổi mới kỹ thuật
- Thập niên 2010: Cam kết môi trường và đổi mới
- Thập niên 2020: Phát triển hiện đại và bền vững (từ 2020 đến 2025)
Thương hiệu đồng hồ Oris, được thành lập tại Thụy Sĩ, đã trải qua hơn một thế kỷ phát triển với cam kết sản xuất đồng hồ cơ học chất lượng cao, giá cả phải chăng. Lịch sử của Oris nổi bật với sự đổi mới, vượt qua thách thức và các cột mốc quan trọng, từ việc sản xuất đồng hồ bỏ túi đến các mẫu đồng hồ lặn và hàng không hiện đại.

1904: Sự khởi đầu của Oris
- Năm 1904, Georges Christian và Paul Cattin chuyển từ Le Locle đến Hölstein, Thụy Sĩ, mua lại nhà máy Lohner & Co và thành lập Manufacture d'Horlogerie de Hölstein Christian & Cattin vào ngày 1 tháng 6.

Thương hiệu lấy tên Oris từ nhánh Orisbach của sông Ergolz, tập trung vào đồng hồ giá rẻ cho đại chúng, sử dụng bộ chuyển động kiểu Roskopf với bộ thoát pin-pallet để giảm chi phí.
1906 - 1925: Giai đoạn mở rộng sản xuất

- 1906: Oris mở nhà máy thứ hai tại Holderbank.
- 1908: Mở nhà máy tại Como.
- 1911: Trụ sở Hölstein trở thành nhà tuyển dụng lớn nhất thị trấn với hơn 300 nhân viên.
- 1914: Sản xuất đạt hơn một triệu chiếc đồng hồ.
- 1916: Mở nhà máy tại Courgenay.
- 1917: Được cho là đã sản xuất đồng hồ đeo tay đầu tiên cho phi công, dựa trên đồng hồ bỏ túi với vấu hàn.
- 1925: Mở nhà máy tại Herbetswil và Ziefen (nhà máy Ziefen chuyên mạ điện); sản xuất dây da cho đồng hồ đeo tay, với dây đeo một mảnh kiểu bó. Oris đạt tốc độ sản xuất một chiếc đồng hồ cứ sau ba giây.
1925 - 1938: Thay đổi, thích nghi và thách thức

- 1925: Tiếp tục mở rộng sản xuất.
- 1927: Georges Christian qua đời; Jacques-David LeCoultre trở thành chủ tịch hội đồng quản trị; Oscar Herzog (anh rể của Christian) làm tổng giám đốc đến năm 1971.
- 1934: Luật Le Statut Horloger (tiền thân của Swiss Made) được ban hành, hạn chế Oris do quy mô lớn và giá rẻ, ngăn chặn tiếp cận công nghệ mới như bộ thoát đòn bẩy.
- 1936: Mở nhà máy sản xuất mặt số tại Biel/Bienne.
- 1938: Bắt đầu sản xuất bộ thoát pin-pallet riêng; ra mắt Big Crown – đồng hồ phi công sản xuất hàng loạt với vương miện lớn, trở thành biểu tượng.
1936 - 1945: Đổi mới và thời kỳ chiến tranh thế giới II

- 1938: Thu hút thợ đồng hồ và cung cấp việc làm bình đẳng cho nam nữ.
- Thế chiến II (1939–1945): Sản lượng giảm còn 200.000 chiếc/năm; chuyển sang sản xuất đồng hồ báo thức cơ học (kích cỡ 50-60mm, như mẫu 57mm).
1945 - 1956: Phục hồi và tự động hóa

- 1945: Bộ thoát pin-pallet nhận chỉ định độ chính xác đầu tiên từ Văn phòng de Contrôle de la Marche des Montes (tiền thân COSC); nhận 200 danh hiệu trong 8 năm; cung cấp xe buýt đưa đón nhân viên.
- 1949: Mở rộng với đồng hồ dự trữ năng lượng tám ngày.
- 1952: Ra mắt đồng hồ tự động đầu tiên với calibre 601 (17 chân kính, 18.000vph, chỉ số giây nhỏ, dự trữ năng lượng; vỏ 33mm mạ crôm hoặc vàng).
1956 - 1966: Vượt qua hạn chế quy chế

- 1956: Oscar Herzog thuê tiến sĩ Rolf Portmann để đấu tranh chống Quy chế Giám sát; dẫn đến cải cách dần dần trong thập niên 1950-1960.
- 1966: Được cấp quyền sản xuất bộ thoát đòn bẩy; luật bị bãi bỏ hoàn toàn năm 1971, thay bằng tiêu chuẩn Swiss Made hiện đại.
1965 - 1970: Đổi mới và đỉnh cao

- 1965: Ra mắt Oris Waterproof – đồng hồ lặn 36mm chống nước 100m (bezel xoay một hướng, calibre 654 lên dây thủ công).
- 1968: Calibre 652 nhận chứng nhận chronometer đầu tiên từ Đài Quan sát Neuchâtel.
- Cuối thập niên 1960: Đạt đỉnh cao với hơn 800 nhân viên, sản xuất 1.2 triệu chiếc/năm, trở thành một trong 10 nhà sản xuất đồng hồ lớn nhất thế giới.

- 1970: Ra mắt Chronoris – chronograph đầu tiên (38mm, calibre 725, bezel xoay nội bộ).
Thập niên 1970: Thách thức từ khủng hoảng quartz

- Khủng hoảng quartz dẫn đến đóng cửa khoảng 1.000 công ty đồng hồ Thụy Sĩ (1970–1983); đồng hồ quartz châu Á rẻ tiền làm giảm cạnh tranh.
- Tình hình kinh tế Mỹ và giá trị đồng franc Thụy Sĩ tăng cao ảnh hưởng đến xuất khẩu.
- ASUAG mua lại Oris, buộc sản xuất đồng hồ quartz như Acapulco, trái với di sản cơ học.
- 1978: Ulrich Herzog (con trai Oscar Herzog) gia nhập Oris.
Thập niên 1980: Độc lập và phục hồi

- Đầu thập niên 1980: Oris suýt phá sản dưới ASUAG.
- 1982: Portmann và Herzog mua lại tài sản, tái lập Oris SA độc lập; từ bỏ quartz, relaunch Big Crown.
- Ulrich Herzog nghiên cứu thị trường, phát hiện xu hướng đồng hồ cơ ở Nhật Bản.
- 1988: Ra mắt đồng hồ báo thức đeo tay đầu tiên với calibre 418 (module tùy chỉnh với chuông).
Thập niên 1990: Đổi mới và mở rộng

- 1990: Áp dụng khẩu hiệu "High Mech"; ra mắt Player watch (40mm, module trên ETA 2824 cho tính giờ thể thao).
- 1991: Calibre 581 (module với bốn đăng ký: ngày, ngày, pha trăng, múi giờ thứ hai trên ETA 2671).

- 1995: Calibre 649 – regulator-style đầu tiên (dựa trên ETA 2836-2).
- 1997: Worldtimer với calibre 690 (module trên ETA 2836-2, nút bấm điều chỉnh múi giờ).

- 1999: Calibre 645 (tay ngày độc đáo); ra mắt BC3 pilot watch (39.5mm); Andy Sheppard Jazz Limited Edition (37mm, 350 chiếc, hợp tác đầu tiên ngoài đồng hồ).
Thập niên 2000: Thiết kế và đổi mới kỹ thuật
- 2001: Ra mắt TT1 (43mm chronograph thể thao, nền tảng cho Aquis sau này).

- 2002: Sử dụng rotor đỏ đặc trưng; ra mắt Atelier collection (dòng thanh lịch).
- 2004: Kỷ niệm 100 năm với Oris Centennial Set (hạn chế 1904 chiếc, bao gồm Worldtimer và đồng hồ báo thức 8 ngày); giới thiệu Quick-Lock Crown (xoay 120 độ để lên dây đầy).

- 2009: Hệ thống Safety Turn cho bezel lặn.
- Hợp tác với thợ lặn Roman Frischknecht, tay đua F1 Nico Rosberg, thợ lặn Carlos Coste, và đội bay Swiss Hunter.
Thập niên 2010: Cam kết môi trường và đổi mới
- 2010: Khẩu hiệu “Real Watches for Real People”; giới thiệu móc Sledge cho dây cao su.
- 2013: Aquis Depth Gauge (kênh áp suất đo độ sâu).
- 2014: Kỷ niệm 110 năm với Calibre 110 (in-house đầu tiên sau 35 năm, dự trữ 10 ngày); Big Crown ProPilot Altimeter (đồng hồ tự động đầu tiên với máy đo độ cao cơ học).

- Từ 2010: Tăng hợp tác môi trường với Australian Marine Conservation Society (đồng hồ hạn chế cho Great Barrier Reef); sau đó với Baikal Lake Organization, Coral Restoration Foundation, Everwave (limited edition Aquis).

Thập niên 2020: Phát triển hiện đại và bền vững (từ 2020 đến 2025)
- 2020: Ra mắt Calibre 400 (in-house tự động, dự trữ 5 ngày, chống từ, bảo hành 10 năm).

- 2021: Thành công với Divers Sixty-Five và Big Crown (bronze và thép); Aquis là nền tảng cho đồng hồ lặn tốt nhất; ProPilot cho hàng không; Artelier và Classic cho đối tượng rộng. Oris tập trung vào giá dưới €3,000, mang giá trị cao cho người đam mê, với Calibre 11x được khen ngợi. Ra mắt Oris Social Clubs (OSC) với chi nhánh đầu tiên tại Stockholm, hiện có hơn 50 chi nhánh và 20.000 thành viên toàn cầu, thúc đẩy cộng đồng và hoạt động dọn dẹp địa phương.
- 2023: Bổ nhiệm Yusra Mardini (vận động viên bơi lội tị nạn) làm đại sứ; Quỹ Yusra Mardini trở thành Đối tác Bền vững đầu tiên, hỗ trợ dự án thể thao cho tị nạn. Ra mắt ProPilot X Kermit Edition, hợp tác với The Muppets, mang yếu tố vui vẻ.
.jpg)
- 2024: Kỷ niệm 120 năm thành lập với các sự kiện quan trọng; Phát hành Báo cáo Bền vững 2024, đạt trung lập khí hậu và giảm phát thải toàn cầu gần 30% trong ba năm qua (từ 2019-2022, tiếp tục đến 2024); Giới thiệu hộp đồng hồ bền vững từ giấy tái chế và FSC, giảm nhựa hơn 1.5 tấn/năm. Hợp tác với New York Yankees và các tổ chức cộng đồng.
- 2025: Tại Watches & Wonders, ra mắt nhiều mẫu mới: Big Crown Pointer Date cập nhật (40mm với Calibre 403, mặt số xanh lá, terracotta; 34mm với kim cương lab-grown); ProPilot X Miss Piggy Edition (34mm, mặt hồng, hợp tác The Muppets); Divers Date (39mm, chống nước 200m); 60th Anniversary Edition (kỷ niệm 60 năm đồng hồ lặn đầu tiên năm 1965); Aquis Date Taste of Summer (gradient dials); ProPilot X Calibre 400 Laser (titanium, dial laser không sơn, hợp tác ETH Zürich); Aquis Pro 4000m (chống nước 4000m); ProPilot X Year of the Snake Limited Edition (88 chiếc, Calibre 115). Tiếp tục nhấn mạnh Calibre 400 series với giá trị cao, độc lập, và bền vững, làm Oris phổ biến nhờ tinh thần độc lập, giá trị vượt trội, và hợp tác vui vẻ.

Đồng hồ nữ Oris Propilot X01 531 7796 4158-07 8 17 05LC
Automatic|34mm
Đồng hồ unisex Oris Propilot X01 400 7778 7158-07 7 20 01TLC
Automatic|39mm
Đồng hồ unisex Oris Propilot X01 400 7778 7157-Set
Automatic|39mm
Đồng hồ nam Oris Aquis01 733 7787 4157-07 8 22 04PEB
Automatic|41.5mm
Đồng hồ nam Oris Aquis01 733 7732 4157-07 4 21 64FC
Automatic|39.5mm
Đồng hồ unisex Oris Artelier01 733 7762 4054-07 5 20 69FC
Automatic|38mm
Đồng hồ nam Oris Divers01 733 7707 4055-07 5 20 45
Automatic|40mmLịch sử Oris thể hiện sự kiên cường, từ khởi đầu khiêm tốn đến vị thế dẫn đầu trong đồng hồ cơ học độc lập. Với trọng tâm vào đổi mới, bền vững và niềm vui, Oris tiếp tục thu hút người dùng tìm kiếm đồng hồ chất lượng cao, giá trị thực, đặc biệt trong năm 2025 với các ra mắt mới mẻ và cam kết môi trường.
Để biết thêm chi tiết, hãy khám phá các mẫu đồng hồ Oris hiện đại trên trang chính thức của hãng hoặc website của đại lý chính thức như Duy Anh Watch
Oris luôn được đánh giá cao trong số những người đam mê đồng hồ hàng ngày. Chỉ đơn giản là đánh giá tuyệt vời xung quanh các bản phát hành của nó trong những năm gần đây!
Xem thêm:
- Oris Caliber 400 - bộ máy in-house được bảo hành 10 năm
- Caliber 110 – bộ máy in-house kỷ niệm 110 năm thành lập Oris
- Tìm hiểu về định nghĩa và các khía cạnh của đồng hồ Homage
- Đồng hồ Oris có tốt không? Review về thương hiệu đồng hồ Oris Thụy Sĩ
- Máy In-house là gì ? Có tốt không ? Có nên mua đồng hồ dùng máy In-house (In house)?