Từ điển chuyên ngành đồng hồ đeo tay: Tra cứu thuật ngữ từ A-Z (2026)
Thế giới Horology (nghệ thuật chế tác đồng hồ) sở hữu một ngôn ngữ riêng biệt. Để thấu hiểu giá trị của một cỗ máy thời gian, người chơi không chỉ cần cảm nhận vẻ đẹp bên ngoài mà còn phải nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật bên trong. Từ điển dưới đây được Đồng Hồ Duy Anh tổng hợp và chuẩn hóa, đóng vai trò như một cuốn cẩm nang giúp bạn giải mã mọi thông số và chức năng phức tạp trên chiếc đồng hồ của mình.

A - C
Altimeter (Thước đo độ cao) Một chức năng thường thấy trên đồng hồ phi công hoặc leo núi. Cơ chế này xác định độ cao hiện tại dựa trên sự thay đổi của áp suất khí quyển.
Amplitude (Biên độ dao động) Góc quay tối đa của bánh xe cân bằng (Balance Wheel) tính từ vị trí trung tâm đến điểm xa nhất. Biên độ là chỉ số quan trọng để thợ kỹ thuật đánh giá sức khỏe của bộ máy (thường dao động từ 270 đến 310 độ).
Analog (Hiển thị kim) Cách hiển thị thời gian truyền thống sử dụng các kim (giờ, phút, giây) quay trên mặt số, đối lập với màn hình kỹ thuật số (Digital).
Annual Calendar (Lịch thường niên) Một chức năng phức tạp (Complication) giúp đồng hồ tự động nhận biết các tháng có 30 hoặc 31 ngày. Người dùng chỉ cần chỉnh lịch một lần duy nhất trong năm vào cuối tháng 2 (chuyển sang ngày 1/3).
Antishock (Hệ thống chống sốc) Tên gọi khác: Incabloc, Diashock. Cơ chế bảo vệ các trục bánh xe (đặc biệt là trục bánh xe cân bằng) khỏi bị gãy khi đồng hồ bị va đập. Hệ thống này sử dụng các lò xo đàn hồi để hấp thụ lực tác động.
Anti-magnetic (Chống từ tính) Đồng hồ được chế tạo từ các hợp kim đặc biệt (như Nivarox, Silicon) hoặc có lồng sắt mềm (Faraday cage) bảo vệ bộ máy khỏi ảnh hưởng của từ trường, giúp đồng hồ hoạt động chính xác trong môi trường điện tử.
Aperture (Cửa sổ) Các ô nhỏ được cắt trên mặt số để hiển thị thông tin như: Lịch ngày, Thứ, Tháng hoặc Trăng (Moonphase).
ATM (Atmosphere) Đơn vị đo áp suất dùng để chỉ độ chịu nước của đồng hồ.
1 ATM = 1 BAR ≈ 10 mét độ sâu (trong điều kiện tĩnh).
Automatic (Đồng hồ tự động) Đồng hồ cơ khí có khả năng tự lên dây cót nhờ chuyển động của cổ tay người đeo. Rô-to (Bánh đà) sẽ xoay khi tay cử động, truyền năng lượng tới hộp cót.
Balance Wheel (Bánh xe cân bằng) Được ví như "trái tim" của đồng hồ cơ. Nó dao động qua lại nhờ dây tóc (Balance spring) để điều tiết thời gian. Tốc độ dao động của nó quyết định tần số (Frequency) của đồng hồ.
Barrel (Hộp cót) Hộp hình trụ chứa dây cót (Mainspring) bên trong. Đây là "bình xăng" dự trữ năng lượng cho toàn bộ hoạt động của đồng hồ.
Bezel (Vành/Niềng) Vòng tròn bao quanh mặt kính đồng hồ.
Fixed Bezel: Niềng cố định.
Rotating Bezel: Niềng xoay (thường dùng cho đồng hồ lặn để tính thời gian hoặc đồng hồ GMT để xem múi giờ thứ 2).
Bridge (Cầu nối) Các tấm kim loại được gắn vào tấm nền (Mainplate) để giữ cố định các trục bánh răng và bộ phận chuyển động.

Caliber (Bộ máy) Tên gọi đặc định cho từng dòng máy đồng hồ (Ví dụ: Omega Caliber 8900, Seiko Caliber 4R36). Nó xác định kích thước, chức năng và nguồn gốc của bộ máy đó.
Case Back (Nắp đáy) Phần mặt sau của vỏ đồng hồ.
Solid Case back: Đáy kín (thường khắc logo/thông số).
Exhibition/See-through Case back: Đáy lộ cơ (lắp kính) để nhìn thấy bộ máy bên trong.
Chronograph (Bấm giờ thể thao) Đồng hồ có chức năng đo một khoảng thời gian trôi qua (Stopwatch). Nhận diện qua các mặt số phụ (Sub-dial) và các nút bấm bên cạnh núm vặn.
Chronometer (Chuẩn chính xác) Chứng nhận dành cho những chiếc đồng hồ có độ chính xác cao, đã vượt qua các bài kiểm tra khắc nghiệt của tổ chức kiểm định (phổ biến nhất là COSC của Thụy Sĩ).
Co-Axial Escapement (Bộ thoát đồng trục) Công nghệ độc quyền của Omega (phát minh bởi George Daniels), giúp giảm ma sát giữa các linh kiện trong bộ thoát, từ đó tăng độ bền và độ ổn định lâu dài cho đồng hồ.
Complication (Tính năng phức tạp) Bất kỳ chức năng nào của đồng hồ ngoài việc hiển thị Giờ, Phút, Giây. Ví dụ: Lịch ngày, Chronograph, GMT, Moonphase...
Crown (Núm vặn) Nút vặn thường đặt ở góc 3 giờ, dùng để lên dây cót thủ công, chỉnh giờ và lịch.

Screw-down Crown: Núm vặn ren (dùng cho đồng hồ lặn để tăng khả năng chống nước).
Crystal (Mặt kính) Lớp bảo vệ mặt số đồng hồ.
Acrylic: Kính nhựa (dễ trầy, khó vỡ, đánh bóng được).
Mineral: Kính khoáng (chống trầy trung bình, chịu lực khá).
Sapphire: Kính Sapphire (chống trầy xước hoàn hảo, độ cứng chỉ sau kim cương).
D - H
Daily Rate (Sai số hàng ngày) Mức chênh lệch thời gian (nhanh hoặc chậm) của đồng hồ sau 24 giờ hoạt động.
Dial (Mặt số) Gương mặt của đồng hồ, nơi chứa các cọc số, kim và các ô chức năng. Mặt số có thể được hoàn thiện bằng nhiều kỹ thuật: Tráng men (Enamel), Khảm trai (MOP), Chải tia (Sunburst), hay Guilloché.
Diving Watch (Đồng hồ lặn) Đồng hồ chuyên dụng chịu được áp suất nước cao (tối thiểu 20 ATM/200m), có niềng xoay một chiều để tính giờ lặn và dạ quang sáng rõ.
Ebauche (Máy phôi) Bộ máy đồng hồ ở dạng linh kiện thô, chưa hoàn thiện hoặc chưa lắp ráp đầy đủ, thường được các hãng mua về để tinh chỉnh lại theo tiêu chuẩn riêng.
Equation of Time (Phương trình thời gian) Một tính năng siêu phức tạp hiển thị sự chênh lệch giữa "thời gian mặt trời thực" (True Solar Time) và "thời gian tiêu chuẩn" (Mean Solar Time) mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Escapement (Bộ thoát) Cơ cấu bao gồm Bánh xe gai (Escape wheel) và Ngựa (Pallet fork). Nhiệm vụ của nó là phân phối năng lượng từ hộp cót đến bánh xe cân bằng một cách đều đặn, tạo ra tiếng kêu "tích tắc".
Flyback Chronograph Chức năng bấm giờ nâng cao. Cho phép người dùng bấm nút "Reset" để kim giây quay về 0 và lập tức bắt đầu đếm lại ngay lập tức mà không cần bấm "Stop" trước đó.
Frequency (Tần số dao động) Số lần dao động của bánh xe cân bằng trong 1 giờ (VPH) hoặc 1 giây (Hz). Tần số càng cao, kim giây trôi càng mượt và đồng hồ càng chính xác (Ví dụ: 28.800 vph = 4Hz).
GMT (Greenwich Mean Time) Đồng hồ có khả năng hiển thị hai múi giờ cùng lúc. Thường nhận biết qua kim thứ 4 (Kim GMT) quay một vòng 24 giờ.
Guilloché Kỹ thuật trang trí mặt số bằng các họa tiết hình học lặp đi lặp lại cực kỳ tinh xảo, được khắc bằng máy tiện cơ khí.
Hacking Stop (Dừng kim giây) Cơ chế giúp kim giây đứng yên khi rút núm chỉnh giờ, giúp người dùng chỉnh thời gian chính xác đến từng giây.
Hand-winding (Lên cót tay) Hành động vặn núm đồng hồ để nạp năng lượng cho lò xo chính (đối với đồng hồ cơ).
Helium Escape Valve (Van thoát khí Heli) Van xả khí chuyên dụng trên đồng hồ lặn biển sâu (Saturation Diving). Nó cho phép khí Helium thoát ra ngoài khi thợ lặn nổi lên, ngăn áp suất khí làm bật mặt kính đồng hồ.
Horology (Horlogerie) Thuật ngữ chỉ ngành khoa học và nghệ thuật đo đếm thời gian, chế tác đồng hồ.
I - P
Jewels (Chân kính) Các viên đá (thường là Ruby tổng hợp) được lắp tại các trục quay của bánh xe để giảm ma sát và mài mòn kim loại. Đồng hồ cơ thường có từ 17 chân kính trở lên.
Lugs (Tai vỏ) Bộ phận nhô ra ở hai đầu vỏ đồng hồ để gắn dây đeo. Khoảng cách giữa hai tai (Lug width) quyết định kích cỡ dây đeo thay thế.
Luminous / Lume (Dạ quang) Hợp chất phát sáng (như Super-LumiNova, Tritium) được phủ lên kim và cọc số để xem giờ trong bóng tối.
Mainspring (Dây cót) Một dải kim loại cuộn xoắn ốc bên trong hộp cót, là nguồn năng lượng chính của đồng hồ cơ.

Manufacture (Nhà sản xuất in-house) Thuật ngữ chỉ các thương hiệu đồng hồ có khả năng tự thiết kế, chế tạo và lắp ráp bộ máy hoàn chỉnh (In-house movement) thay vì mua máy từ bên thứ 3.
Minute Repeater (Điểm chuông) Tính năng siêu phức tạp cho phép đồng hồ phát ra âm thanh (chuông) để báo giờ, phút khi người dùng gạt cần.
Moonphase (Lịch tuần trăng) Ô cửa sổ hiển thị hình ảnh mặt trăng mô phỏng chu kỳ trăng thực tế trên bầu trời (Trăng tròn, trăng khuyết...).
Movement (Bộ máy) Toàn bộ cơ cấu bên trong giúp đồng hồ hoạt động. Có 2 loại chính:
- Mechanical: Máy cơ (Automatic hoặc Hand-winding).
- Quartz: Máy thạch anh (Chạy pin).
Perpetual Calendar (Lịch vạn niên) Đỉnh cao của chức năng lịch. Đồng hồ tự động nhận biết chính xác thứ, ngày, tháng, năm nhuận, năm thường cho đến tận năm 2100 mà không cần chỉnh tay.
Power Reserve (Trữ cót) Thời gian tối đa đồng hồ cơ có thể chạy sau khi được nạp đầy năng lượng (Ví dụ: 38h, 42h, 80h hoặc 7 ngày).
Pulsometer (Thước đo nhịp tim) Thang đo thường thấy trên đồng hồ Chronograph của bác sĩ, dùng để tính nhanh nhịp tim của bệnh nhân.
PVD (Physical Vapor Deposition) Công nghệ mạ bay hơi lắng đọng vật lý. Giúp tạo ra lớp mạ màu (Vàng, Đen, Vàng hồng) cực kỳ bền, khó bong tróc trên vỏ đồng hồ.
Pallet (Tấm): Là một bộ phận của cần đẩy thoát, có hình dạng giống như mỏ neo.

Q - T
Quartz (Thạch anh) Công nghệ sử dụng dao động của tinh thể thạch anh (khi có dòng điện từ pin chạy qua) để tạo ra độ chính xác. Đồng hồ Quartz chính xác hơn và bền hơn đồng hồ cơ.
Rattrapante (Split-seconds) Đồng hồ bấm giờ có hai kim giây chồng lên nhau. Cho phép đo hai khoảng thời gian song song hoặc ngắt quãng (Intermediate time).
Retrograde (Kim giật lùi/Hồi ngược) Cách hiển thị mà kim đi hết một cung tròn (ví dụ từ thứ 2 đến Chủ nhật) rồi tự động bật ngược trở lại vị trí đầu tiên thay vì quay tròn liên tục.
Rotor (Bánh đà) Một miếng kim loại hình bán nguyệt, xoay tự do trong máy đồng hồ Automatic để lên dây cót.
Skeleton (Đồng hồ lộ khung xương) Kỹ thuật chế tác loại bỏ tối đa phần kim loại thừa trên cầu nối và đĩa máy, để lộ toàn bộ "nội thất" chuyển động bên trong.
Small Seconds (Kim rốn) Kim giây không nằm ở trung tâm (cùng trục kim giờ/phút) mà được đặt ở một mặt số phụ riêng biệt (thường ở góc 6h hoặc 9h).
Swiss Made Dấu chỉ nguồn gốc chất lượng. Để đạt chuẩn này, đồng hồ phải sử dụng máy Thụy Sĩ, được lắp ráp và kiểm định cuối cùng tại Thụy Sĩ.
Tachymeter (Thước đo tốc độ) Vòng số khắc trên niềng hoặc viền mặt số của đồng hồ Chronograph. Dùng để tính vận tốc trung bình (km/h) dựa trên thời gian đi hết quãng đường 1km.
Tank Watch Kiểu dáng đồng hồ hình chữ nhật, lấy cảm hứng từ chiếc xe tăng trong Thế chiến I, do Louis Cartier sáng tạo ra. (Lưu ý: Không phải hình tam giác).
Tourbillon Một lồng xoay chứa bộ thoát và bánh xe cân bằng. Nó tự quay quanh trục (thường là 1 phút/vòng) để triệt tiêu ảnh hưởng của trọng lực trái đất lên sai số của đồng hồ. Đây là một trong những cơ chế phức tạp và đắt đỏ nhất.
World Time (Giờ thế giới) Chức năng cho phép xem giờ của 24 thành phố đại diện cho 24 múi giờ trên thế giới cùng một lúc thông qua đĩa xoay.
Kết luận
Trên đây là những thuật ngữ nền tảng nhất trong ngành đồng hồ. Việc nắm vững các khái niệm này sẽ giúp bạn không chỉ sử dụng chiếc đồng hồ hiệu quả hơn mà còn tự tin hơn khi trao đổi với các chuyên gia và cộng đồng đam mê.
Đồng Hồ Duy Anh hy vọng cuốn từ điển mini này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích trên hành trình khám phá thời gian của bạn.
- Những đặc điểm quan trọng của một chiếc đồng hồ chất lượng tốt là gì?
- Cách phân loại và bảo quản đồng hồ dây da
- Tổng hợp các kiến thức cơ bản về đồng hồ đeo tay
- Thuật ngữ vàng cap 200 là gì trong đồng hồ đeo tay?
- Cẩm nang từ A – Z những điều bạn cần biết về thế giới đồng hồ đeo tay: Các thuật ngữ dành cho đồng hồ