Lịch sử hình thành và phát triển của đồng hồ cơ Seiko Chronograph (Phần 2)

Lịch sử hình thành và phát triển của đồng hồ cơ Seiko Chronograph (Phần 2)

Từ năm 1964 - một cột mốc vàng son của Seiko và dù đã đạt được những thành tựu rất đáng nể trong thời gian ngắn nhưng người Nhật lại vô cùng khiêm tốn khi nhắc tới nó. Có lẽ, với Seiko chỉ có thạch anh và cuộc chiến thạch anh là đem lại vinh quang tột đỉnh. Chronograph cơ khí chỉ là một dự án nhỏ nhưng thành công cũng như câu chuyện lịch sử của nó thật kỳ diệu. Hãy cùng Duy Anh Watch khám phá câu chuyện này nhé!

Phần 2 về lịch sử đồng hồ cơ chronograph của Seiko hé lộ những cột mốc đổi mới, mang đến độ chính xác và thiết kế vượt trội cho dòng chronograph. 


3. Caliber 7017 - Chronograph tự động có kiểu dáng mỏng

Năm 1970, Daini Seikosha - khi đó đã đổi tên thành Seiko Instruments Inc (SII) - giới thiệu bộ máy chronograph cơ khí mang tên “70s Series”. Nổi bật trong dòng này là Caliber 7017 với độ dày chỉ 5,9mm và đường kính 27,4mm - lập kỷ lục thế giới thời điểm đó.

Bộ máy được trang bị hệ thống lên dây tự động Magic Lever, bánh xe cột và ly hợp dọc, mang nhiều điểm tương đồng với Caliber 6139, nhưng được tinh giản để tối ưu độ mỏng.

Để đạt được kích thước lý tưởng, các nhà thiết kế đã loại bỏ mặt số phụ đếm phút, giữ lại lịch ngày và thứ.

Caliber 7017 - Chronograph tự động cực mỏng

Caliber 7017 - Chronograph tự động cực mỏng

Chỉ một năm sau, Seiko tiếp tục ra mắt Caliber 7018 – mỏng không kém nhưng bổ sung thêm bộ đếm 30 phút. Đến năm 1972, dòng máy này được mở rộng với Caliber 7015 và 7016, đánh dấu bước tiến mới trong việc phát triển đồng hồ chronograph automatic siêu mỏng.

Tuy nhiên, đến năm 1977, Seiko ngừng sản xuất đồng hồ bấm giờ cơ khí, và đến đầu thập niên 1980, hãng tạm dừng hoàn toàn việc sản xuất đồng hồ cơ. Các thiết bị sản xuất bị yêu cầu tiêu hủy, nhưng nhờ sự quyết tâm của những nhân viên kỳ cựu - những người từ chối phá hủy máy móc - mà các nền tảng kỹ thuật quý giá vẫn được giữ lại.

Chính điều đó đã giúp Seiko nhanh chóng bắt nhịp với làn sóng phục hưng đồng hồ cơ khí từ châu Âu, sẵn sàng trở lại mạnh mẽ vào những năm 1990.

 

4. Caliber 6S - Chronograph quay trở lại

Năm 1998, Seiko chính thức khởi động lại chương trình chế tạo đồng hồ bấm giờ cơ khí, dựa trên sự đóng góp của các kỹ sư và thợ đồng hồ kỳ cựu - nhiều người trong số đó đã nghỉ hưu nhưng đồng ý quay lại làm việc cho dự án đặc biệt này.

Thành quả là dòng máy Series 6S với đường kính 28,4mm, ban đầu chỉ được phân phối tại thị trường nội địa Nhật và chủ yếu trang bị trong những mẫu Seiko Credor cao cấp.

seiko 6s99

Credor Skeleton Chronograph

Nổi bật nhất là Caliber 6S74, ra mắt năm 1998 với độ dày 5,8mm, tần số dao động 4Hz (28.800 vph) và khả năng trữ cót 60 giờ. Dù không có lịch ngày, nhưng máy được trang bị đầy đủ bộ đếm 30 phút, đếm 12 giờ và thang báo năng lượng.

Giống như những bộ máy chronograph cổ điển, 6S74 sử dụng bánh xe cột (column wheel), nhưng thay vì ly hợp dọc như trước đây, Seiko đã áp dụng cơ chế kết nối bằng pinion ngang để truyền động từ bộ bánh răng đến hệ thống bấm giờ.

Từ nền tảng 6S74, Seiko tiếp tục phát triển nhiều phiên bản khác như 6S77, 6S87, 6S99, 6S37, 6S96, mở rộng khả năng tùy biến và chức năng.

Đến năm 2005, Seiko giới thiệu Caliber 6S28 – một phiên bản cải tiến với cách bố trí mặt số mới. Tương tự như việc ETA biến đổi máy 7750 thành 7753 bằng cách thay đổi vị trí các mặt số phụ, 6S28 sở hữu cửa sổ lịch ngày đặt giữa vị trí 4 và 5 giờ, tạo nên bố cục hài hòa và hiện đại hơn, tiếp tục khẳng định vị thế kỹ thuật của Seiko trong lĩnh vực đồng hồ chronograph cơ khí.

 

5. Caliber Series 8R - Chronograph của Seiko hiện đại

Năm 2009, đúng 40 năm sau khi Seiko giới thiệu Caliber 6139 - bộ máy chronograph automatic đầu tiên, hãng tiếp tục gây chú ý tại Baselworld với sự xuất hiện của Ananta, mẫu đồng hồ bấm giờ tự động hoàn toàn mới, sử dụng Caliber 8R28 (ra mắt từ 2008).

Seiko 8r28 caliber

Seiko Calibre 8R28A

8R28 là sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới: tích hợp bánh xe cột (column wheel), ly hợp dọc, hệ thống lên dây Magic Lever, cùng với búa 3 chạc (three-pointed hammer) giúp các kim chronograph trở về vị trí 0 một cách đồng thời khi reset. Bộ máy có tần số 4Hz (28.800 vph), dự trữ cót 45 giờ, gồm 292 linh kiện, đường kính 28mm và dày 7,2mm.

Tiếp nối thành công đó, Seiko lần lượt giới thiệu:

  • Caliber 8R39 (2011): dày 7,6mm, thiết kế chuyên dụng cho đồng hồ lặn.

  • Caliber 8R48 (2014): dày 7,5mm, trang bị cho dòng Seiko Brightz, bán tại thị trường nội địa Nhật Bản.

  • NE88A (2014): phiên bản thương mại hóa dựa trên nền tảng 8R39, được định hướng là lựa chọn thay thế chi phí thấp cho ETA 7750, dành cho các đối tác thứ ba.

Từ năm 1964 đến nay, mặc dù từng có giai đoạn gián đoạn, nhưng hành trình phát triển đồng hồ chronograph cơ khí vẫn luôn gắn liền với lịch sử và di sản kỹ thuật của Seiko. Với tinh thần đổi mới không ngừng, Seiko đã khẳng định vai trò tiên phong trong lĩnh vực này, góp phần định hình danh tiếng của hãng trong thế giới đồng hồ hiện đại.


 

Xem thêm:

 

Duy Anh Watch
Duy Anh Watch

Đại diện cho đội ngũ chuyên môn tại Đồng Hồ Duy Anh. Nội dung được xây dựng bởi các kỹ thuật viên đồng hồ giàu kinh nghiệm và được kiểm duyệt chặt chẽ về độ chính xác. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin chuyên sâu, khách quan và hữu ích nhất cho cộng đồng yêu đồng hồ Việt Nam.

Đánh giá - Bình luận
0 bình luận, đánh giá về Lịch sử hình thành và phát triển của đồng hồ cơ Seiko Chronograph (Phần 2)
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.12741 sec| 1005.047 kb